Điện máy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung.
Ví dụ:
Điện máy trong nhà cần được bảo trì định kỳ.
Nghĩa: Máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Nam có nhiều đồ điện máy như quạt và nồi cơm điện.
- Cô giáo dặn chúng mình không chạm vào điện máy khi tay ướt.
- Bố đưa tivi đến cửa hàng điện máy để sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng điện máy vừa trưng bày mẫu tai nghe mới, bạn nào cũng muốn thử.
- Ở phòng thí nghiệm, thầy yêu cầu kiểm tra điện máy trước khi cắm nguồn.
- Gia đình em tiết kiệm điện bằng cách tắt điện máy khi không sử dụng.
3
Người trưởng thành
- Điện máy trong nhà cần được bảo trì định kỳ.
- Doanh số ngành điện máy tăng mạnh mỗi khi vào mùa nắng nóng.
- Anh ấy làm kỹ thuật, chuyên lắp đặt và kiểm tra hệ thống điện máy cho nhà xưởng.
- Chọn điện máy không chỉ nhìn giá, còn phải cân nhắc độ bền và mức tiêu thụ điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị gia dụng hoặc sản phẩm điện tử trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, kinh tế hoặc quảng cáo sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sản phẩm hoặc thiết bị liên quan đến điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiết bị điện hoặc máy móc.
- Thường được sử dụng trong các cửa hàng hoặc trung tâm mua sắm chuyên về thiết bị điện tử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiết bị cụ thể như 'máy giặt', 'tủ lạnh'.
- Khác biệt với 'điện tử' ở chỗ 'điện máy' bao gồm cả các thiết bị không có mạch điện tử phức tạp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa hàng điện máy", "sản phẩm điện máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác, ví dụ: "điện máy gia dụng", "điện máy công nghiệp".






Danh sách bình luận