Điền hình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Biểu hiện tập trung và rõ nhất bản chất của một nhóm hiện tượng, đối tượng.
Ví dụ:
Đó là ví dụ điền hình của một chiến dịch truyền thông thành công.
Nghĩa: Biểu hiện tập trung và rõ nhất bản chất của một nhóm hiện tượng, đối tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo tam thể này là ví dụ điền hình của mèo nhà hiền lành.
- Ngọn núi có đỉnh nhọn là hình dáng điền hình của núi trong tranh em vẽ.
- Bài làm sạch sẽ, trình bày rõ ràng là thói quen điền hình của bạn Lan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy là học sinh điền hình của lớp: chăm học, lễ phép, giúp đỡ bạn bè.
- Cơn mưa rào đầu hạ là thời tiết điền hình ở quê tôi, đến nhanh rồi tạnh.
- Kiểu truyện trinh thám này có nhịp căng thẳng điền hình: mở chậm, thắt nút, rồi bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Đó là ví dụ điền hình của một chiến dịch truyền thông thành công.
- Quán cà phê nhỏ, ánh đèn vàng, bản nhạc xưa—không gian điền hình của ký ức đô thị.
- Anh ta phản ứng lạnh lùng, điền hình cho người quen kìm nén cảm xúc.
- Những con phố mở rộng rồi im lìm về đêm, điền hình cho nhịp sống thành phố sau giờ làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện tập trung và rõ nhất bản chất của một nhóm hiện tượng, đối tượng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điền hình | Trung tính đến trang trọng, dùng để chỉ sự đại diện rõ nét nhất cho một loại, một nhóm. Ví dụ: Đó là ví dụ điền hình của một chiến dịch truyền thông thành công. |
| tiêu biểu | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính đại diện, nổi bật. Ví dụ: Anh ấy là một học sinh tiêu biểu của trường. |
| đặc biệt | Trung tính, nhấn mạnh sự không phổ biến, nổi trội, khác thường. Ví dụ: Đây là một trường hợp đặc biệt, không giống ai. |
| ngoại lệ | Trang trọng, nhấn mạnh sự không tuân theo quy tắc chung, không phổ biến. Ví dụ: Trường hợp này là một ngoại lệ hiếm gặp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả một ví dụ tiêu biểu hoặc điển hình của một hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh rõ nét về một nhân vật hoặc tình huống tiêu biểu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ một mẫu hoặc trường hợp tiêu biểu trong nghiên cứu hoặc phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan và trung lập.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và báo chí.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính tiêu biểu của một hiện tượng hoặc đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiêu biểu" hoặc "đặc trưng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn nói vì có thể gây cảm giác không tự nhiên.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điển hình", "khá điển hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.






Danh sách bình luận