Diễn dịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
x. suy diễn.
Ví dụ: Từ các tiền đề tổng quát, ta diễn dịch để rút ra kết luận cụ thể.
Nghĩa: x. suy diễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nêu quy tắc, rồi chúng em diễn dịch để làm đúng bài tập.
  • Từ luật chơi đã biết, cả nhóm diễn dịch ra cách đi quân cho ván cờ này.
  • Biết con mèo sợ nước, em diễn dịch rằng nó sẽ tránh vũng mưa ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ định nghĩa tam giác cân, mình diễn dịch rằng hai góc ở đáy bằng nhau.
  • Dựa vào quy luật di truyền, cô trò diễn dịch khả năng xuất hiện tính trạng ở đời con.
  • Nắm quy tắc hoá trị, tụi mình diễn dịch được công thức của hợp chất mới.
3
Người trưởng thành
  • Từ các tiền đề tổng quát, ta diễn dịch để rút ra kết luận cụ thể.
  • Trong nghiên cứu, diễn dịch giúp tôi đi từ lý thuyết đến giả thuyết kiểm định được.
  • Anh ấy không đoán mò; anh ấy diễn dịch dựa trên nguyên tắc vận hành của hệ thống.
  • Khi luật đã rõ, ta chỉ cần diễn dịch mạch lạc là thấy phương án tối ưu hiện ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học để chỉ phương pháp suy luận từ tổng quát đến cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự logic, khoa học và có tính hệ thống.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày lập luận có tính hệ thống từ tổng quát đến cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy diễn" - một phương pháp suy luận khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn dịch một cách chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và cụm danh từ, ví dụ: "diễn dịch lý thuyết", "diễn dịch nhanh chóng".