Điểm tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn lót dạ.
Ví dụ:
Tôi điểm tâm rồi mới ra khỏi nhà.
Nghĩa: Ăn lót dạ.
1
Học sinh tiểu học
- Con điểm tâm bằng chén cháo nóng trước khi đến lớp.
- Mẹ bảo con điểm tâm đi kẻo bụng đói lại mệt.
- Sáng nào em cũng điểm tâm với miếng bánh mì và sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước giờ chào cờ, mình tranh thủ điểm tâm bằng ổ bánh nhỏ.
- Bạn Lan hay điểm tâm nhẹ để khỏi lả người trong tiết thể dục.
- Đi học sớm, tớ ghé quán vỉa hè điểm tâm bằng bát phở thơm.
3
Người trưởng thành
- Tôi điểm tâm rồi mới ra khỏi nhà.
- Anh cứ điểm tâm nhẹ, đừng để cà phê thay bữa mà cồn cào cả buổi.
- Chị điểm tâm qua loa, nhưng đủ ấm bụng để xử lý công việc dồn dập.
- Sáng lạnh, ta điểm tâm bằng tô cháo hành, thấy người dịu lại và ngày cũng hiền hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn nhẹ vào buổi sáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bữa sáng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí nhẹ nhàng, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bữa ăn nhẹ vào buổi sáng, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "bữa sáng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bữa sáng" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ các bữa ăn khác trong ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điểm tâm sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bữa ăn (sáng, trưa) và trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn).






Danh sách bình luận