Địch vận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyên truyền, vận động nhằm lời kéo người trong quân đội dịch.
Ví dụ:
Chiến dịch địch vận nhằm tách binh lính đối phương khỏi hàng ngũ.
Nghĩa: Tuyên truyền, vận động nhằm lời kéo người trong quân đội dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị làm công tác địch vận kêu gọi lính bên kia buông súng về nhà.
- Chú bộ đội mang loa ra bìa rừng để địch vận, mong họ không bắn nữa.
- Tờ rơi địch vận nói rằng ai quay về cũng sẽ được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ phát sóng radio xuyên đêm để địch vận, thuyết phục binh sĩ đối phương bỏ trận địa.
- Trong bài học lịch sử, cô giáo kể chuyện đội tuyên truyền bí mật đi vào làng để làm công tác địch vận.
- Những bức thư tay viết giản dị mà chân thành đã trở thành vũ khí địch vận hiệu quả hơn cả tiếng súng.
3
Người trưởng thành
- Chiến dịch địch vận nhằm tách binh lính đối phương khỏi hàng ngũ.
- Địch vận không chỉ là lời kêu gọi đầu hàng mà còn là nghệ thuật chạm vào nỗi lo của người lính bên kia.
- Khi địa bàn bị cô lập, họ chuyển từ rải truyền đơn sang địch vận qua đài phát thanh lưu động.
- Một thông điệp địch vận khéo léo có thể làm lung lay cả một phòng tuyến mà không cần nổ súng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Liên quan đến các hoạt động chiến lược và chính trị.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chiến lược quân sự hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến tuyên truyền khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động tuyên truyền thông thường.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "địch vận binh lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "địch vận quân đội".






Danh sách bình luận