Địch quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Quân đội của phía địch; quân địch.
Ví dụ: Quân ta chủ động đánh chặn địch quân ở bờ sông.
Nghĩa: (cũ). Quân đội của phía địch; quân địch.
1
Học sinh tiểu học
  • Địch quân đã rút khỏi làng sau khi trời sáng.
  • Trống báo hiệu vang lên khi địch quân tiến gần cổng thành.
  • Người chỉ huy vẽ bản đồ để chặn đường địch quân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm xuống, trại gác thắp đuốc để canh phòng địch quân.
  • Tin trinh sát cho biết địch quân đang dồn lực ở bìa rừng.
  • Trong trang sử ấy, địch quân nhiều lần tấn công nhưng không giữ nổi thành.
3
Người trưởng thành
  • Quân ta chủ động đánh chặn địch quân ở bờ sông.
  • Địch quân không chỉ là lực lượng đối đầu, mà còn là phép thử ý chí của cả đạo binh.
  • Giữa mưa pháo, tiếng kèn lệnh vang lên, địch quân khựng lại như bị níu chân bởi nỗi sợ vô hình.
  • Trên bàn đàm phán, mọi con số đều lạnh lùng, nhưng ngoài chiến trường, bước chân địch quân để lại dấu bùn và tiếng thở gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Quân đội của phía địch; quân địch.
Từ đồng nghĩa:
quân địch giặc quân thù
Từ trái nghĩa:
quân ta quân nhà
Từ Cách sử dụng
địch quân Cũ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Quân ta chủ động đánh chặn địch quân ở bờ sông.
quân địch Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh chiến tranh. Ví dụ: Quân địch đã bị đánh bại hoàn toàn.
giặc Mạnh, mang sắc thái căm ghét, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, xâm lược. Ví dụ: Dân ta quyết tâm đánh đuổi giặc ngoại xâm.
quân thù Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Quân thù đã bị đẩy lùi khỏi biên giới.
quân ta Trung tính, dùng để chỉ quân đội của phe mình. Ví dụ: Quân ta đã giành chiến thắng vẻ vang.
quân nhà Trung tính, thân mật hơn "quân ta", thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Quân nhà đã chuẩn bị sẵn sàng cho trận đánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc nghiên cứu lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh quân sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "quân địch" nhưng "địch quân" mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống không liên quan đến chiến tranh hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địch quân mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, đông đảo) hoặc động từ (tấn công, rút lui).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới