Dịch nhầy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác niêm dịch. Dịch do màng nhầy tiết ra.
Ví dụ:
Dịch nhầy là chất tiết của màng nhầy, có vai trò bảo vệ và bôi trơn.
Nghĩa: cách gọi khác niêm dịch. Dịch do màng nhầy tiết ra.
1
Học sinh tiểu học
- Dịch nhầy trong mũi giúp chặn bụi khi em hít thở.
- Khi cảm lạnh, mũi ra nhiều dịch nhầy hơn.
- Dịch nhầy làm trơn cổ họng để em nuốt dễ dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dịch nhầy ở mũi giữ lại hạt bụi và vi khuẩn trước khi chúng vào phổi.
- Khi bị dị ứng, cơ thể tăng tiết dịch nhầy nên mũi nghẹt và hay hắt hơi.
- Dịch nhầy bao phủ bề mặt niêm mạc, vừa giữ ẩm vừa bảo vệ khỏi kích ứng.
3
Người trưởng thành
- Dịch nhầy là chất tiết của màng nhầy, có vai trò bảo vệ và bôi trơn.
- Khi niêm mạc bị kích thích, lượng dịch nhầy tăng lên như một phản ứng phòng vệ.
- Quan sát tính chất dịch nhầy giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân viêm nhiễm.
- Trong môi trường khô lạnh, dịch nhầy trở nên đặc hơn, khiến đường thở khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể người và động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng sinh học hoặc y học liên quan đến màng nhầy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dịch cơ thể khác như "mủ" hoặc "nước bọt".
- Khác biệt với "dịch tiết" ở chỗ "dịch nhầy" chỉ loại dịch đặc biệt do màng nhầy tiết ra.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành và tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lớp dịch nhầy", "dịch nhầy này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dày", "mỏng") hoặc động từ (như "tiết ra", "bảo vệ").






Danh sách bình luận