Đích danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng ngay tên, đúng ngay người hay việc cụ thể.
Ví dụ: Tôi bị sếp nhắc đích danh trong cuộc họp sáng nay.
Nghĩa: Đúng ngay tên, đúng ngay người hay việc cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy gọi đích danh Lan lên bảng.
  • Cô giáo khen đích danh bạn Minh vì làm tốt.
  • Bạn quản ca nhắc đích danh từng bạn phải xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi sinh hoạt, cô nêu đích danh nhóm làm ồn để nhắc nhở.
  • Bạn lớp trưởng cảm ơn đích danh những người đã giúp trang trí lớp.
  • Trọng tài cảnh cáo đích danh cầu thủ phạm lỗi để trận đấu trở lại trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị sếp nhắc đích danh trong cuộc họp sáng nay.
  • Nhà báo nêu đích danh đơn vị chịu trách nhiệm thay vì nói chung chung.
  • Trong lá thư, cô ấy gọi đích danh người đã giúp mình qua giai đoạn khó khăn.
  • Đêm muộn, anh bỗng nhớ và nhắn đích danh một cái tên, như để tự mình chấm dứt lẩn tránh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ rõ một người hoặc sự việc cụ thể trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định rõ đối tượng hoặc vấn đề cần nhấn mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính cụ thể của nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, cụ thể và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ đối tượng hoặc sự việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải chỉ rõ đối tượng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng tính nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cụ thể khác như "cụ thể" hoặc "rõ ràng".
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không cần thiết.
  • Đảm bảo đối tượng được chỉ định là chính xác để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ rõ đối tượng cụ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'đích danh người đó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để chỉ rõ đối tượng, ví dụ: 'người đích danh', 'tên đích danh'.