Địa vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật thiên nhiên hay nhân tạo trên mặt đất nói chung.
Ví dụ:
Ngọn hải đăng ven biển là một địa vật nổi bật.
Nghĩa: Vật thiên nhiên hay nhân tạo trên mặt đất nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào hòn đá to và nói đó là một địa vật.
- Cây cổ thụ giữa sân trường là địa vật dễ thấy.
- Cột mốc bên đường cũng là một địa vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bản đồ, mỗi ký hiệu đều đại diện cho một địa vật ngoài thực địa.
- Cầu vượt mới xây trở thành địa vật quen thuộc của khu phố.
- Trong chuyến dã ngoại, bạn ấy đánh dấu vị trí các địa vật để khỏi lạc đường.
3
Người trưởng thành
- Ngọn hải đăng ven biển là một địa vật nổi bật.
- Trong khảo sát địa hình, việc mô tả đúng từng địa vật giúp tránh sai số.
- Những địa vật cũ mờ dần theo thời gian, nhưng ký ức về chúng vẫn dẫn lối người đi.
- Anh chọn quán cà phê góc ngã ba làm địa vật hẹn gặp, vì ai đi qua cũng nhận ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến địa lý, địa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu địa lý, bản đồ học, và kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc phân tích các yếu tố trên bề mặt Trái Đất trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ địa lý khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình cụ thể như "núi", "sông".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các vật thể nhỏ hoặc không liên quan đến địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các địa vật", "một địa vật quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("địa vật lớn"), động từ ("quan sát địa vật"), hoặc lượng từ ("nhiều địa vật").






Danh sách bình luận