Địa mạo học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển.
Ví dụ: Địa mạo học là ngành nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của địa hình.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể rằng địa mạo học giúp chúng ta hiểu vì sao có núi và sông.
  • Bạn Nam nói địa mạo học giống như đọc chuyện đời của quả đồi.
  • Nhờ địa mạo học, em biết bãi biển hình thành từ cát và sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa mạo học giải thích vì sao thung lũng có hình dáng như chiếc máng.
  • Nhìn dòng sông uốn lượn, cô giáo bảo đó là điều địa mạo học thường tìm hiểu.
  • Qua bài thực hành, tụi mình thấy địa mạo học kết nối núi lửa, xói mòn và địa hình quanh ta.
3
Người trưởng thành
  • Địa mạo học là ngành nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của địa hình.
  • Khi đi dọc triền cát, tôi thấy rõ địa mạo học không chỉ là lý thuyết mà là lịch sử sống của đất.
  • Trong quy hoạch đô thị ven biển, hiểu biết địa mạo học giúp tránh những lựa chọn trả giá bằng xói lở.
  • Mỗi vết cắt của con suối trên sườn núi là một dòng chú thích mà địa mạo học biết cách đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến địa lý và khoa học trái đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các bài viết, nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về địa lý và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
  • Phong cách trang trọng, không phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến địa lý, địa chất và sự hình thành bề mặt trái đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường hoặc khi người nghe không có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm không liên quan đến địa lý hoặc địa chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "địa mạo" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu địa mạo học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (khoa học, ngành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...