Địa chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc quản lí ruộng đất; cơ quan chuyên trách công việc đó.
Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ sang tên tại bộ phận địa chính của xã.
Nghĩa: Công việc quản lí ruộng đất; cơ quan chuyên trách công việc đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Lan làm ở địa chính, ngày nào cũng đi đo đất cho dân.
  • Nhà em cần làm sổ đất nên ba mẹ lên địa chính xã để hỏi.
  • Cô cán bộ địa chính chỉ chỗ ranh giới ruộng cho bác nông dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn tách thửa, bố mẹ phải nộp hồ sơ tại địa chính phường.
  • Địa chính quản lí bản đồ đất, nhờ vậy người dân biết ranh giới rõ ràng.
  • Thầy nói, khi đô thị mở rộng, địa chính phải cập nhật biến động đất kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp hồ sơ sang tên tại bộ phận địa chính của xã.
  • Vụ tranh chấp kéo dài chỉ gỡ được khi địa chính đo đạc lại hiện trạng và đối chiếu bản đồ qua các thời kỳ.
  • Do thiếu nhân lực, địa chính huyện chậm giải quyết hồ sơ, khiến kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp bị trễ.
  • Ở nông thôn, ai rành địa chính thường được nhờ xem ranh, vì một đường kẻ sai có thể làm sứt mẻ cả tình làng nghĩa xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo liên quan đến quản lý đất đai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về quản lý đất đai và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực quản lý đất đai.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng địa chính", "cơ quan địa chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "phòng", "cơ quan") và tính từ chỉ tính chất (như "quốc gia", "địa phương").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...