Di hoạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tai hoạ còn để lại.
Ví dụ:
Nợ nần chồng chất là di hoạ của thời làm ăn liều lĩnh.
2.
động từ
Để lại di hoạ.
Ví dụ:
Tham lợi ngắn hạn dễ di hoạ cho cả tập thể.
Nghĩa 1: Tai hoạ còn để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Vết nứt trên tường là di hoạ của trận động đất.
- Cánh đồng khô nứt là di hoạ của mùa hạn.
- Vết sẹo trên tay là di hoạ của lần ngã xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những căn nhà xiêu vẹo ven sông là di hoạ của đợt sạt lở năm trước.
- Khói mù kéo dài, di hoạ của vụ cháy rừng, khiến cả thị trấn ho khan.
- Sự hoang mang trong lớp là di hoạ của tin đồn thất thiệt lan trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Nợ nần chồng chất là di hoạ của thời làm ăn liều lĩnh.
- Những cuộc tranh cãi không dứt là di hoạ của một lời nói thiếu cân nhắc.
- Những ngôi làng trống vắng là di hoạ của làn sóng di cư mưu sinh.
- Niềm tin mỏng đi, như di hoạ lặng lẽ sau mỗi lần thất hứa.
Nghĩa 2: Để lại di hoạ.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng vứt rác bừa bãi kẻo di hoạ cho môi trường.
- Đá bóng trong nhà có thể di hoạ, làm bể kính.
- Nói dối hôm nay sẽ di hoạ, mai khó được tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự chủ quan khi thí nghiệm có thể di hoạ, gây nguy hiểm cho cả nhóm.
- Lái xe phóng nhanh di hoạ cho người khác và cho chính mình.
- Một quyết định vội vàng có thể di hoạ, kéo theo nhiều rắc rối về sau.
3
Người trưởng thành
- Tham lợi ngắn hạn dễ di hoạ cho cả tập thể.
- Sự cẩu thả trong quy trình có thể di hoạ, làm hỏng cả dự án.
- Bạo lực lời nói di hoạ, để lại những vết thương không thấy được.
- Nếu quản trị rủi ro hời hợt, chỉ một sai số nhỏ cũng đủ di hoạ nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tai hoạ còn để lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di hoạ | Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hậu quả xấu kéo dài từ một sự kiện trong quá khứ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nợ nần chồng chất là di hoạ của thời làm ăn liều lĩnh. |
| hậu quả | Trung tính, chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện, thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng thay "di hoạ". Ví dụ: Chiến tranh để lại nhiều hậu quả nặng nề. |
| hệ luỵ | Trang trọng, chỉ chuỗi các hậu quả liên tiếp, thường là tiêu cực. Ví dụ: Quyết định sai lầm đó gây ra nhiều hệ lụy khó lường. |
Nghĩa 2: Để lại di hoạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hậu quả nghiêm trọng còn lại sau một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh về cảm xúc, nhấn mạnh sự tàn phá lâu dài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo về môi trường, xã hội hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả lâu dài và nghiêm trọng của một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử, thiên tai hoặc thảm họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả khác như "hậu quả" hoặc "tàn dư".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Di hoạ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Di hoạ" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "di hoạ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "di hoạ" thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





