Đệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giỏ đan bằng tre nứa, có hom hoặc có miệng bằng vải như hình cái miệng túi, dùng để đựng cá, có, nhái.
Ví dụ:
Anh gỡ mớ cá khỏi lưới rồi trút vào đệp.
2.
danh từ
Đồ đan bằng tre nứa, dùng để đựng các thức dự trữ.
Ví dụ:
Cô gom đỗ xanh, rót vào đệp, tre nứa kêu giòn.
3.
danh từ
(phương ngữ). Xếp.
Nghĩa 1: Giỏ đan bằng tre nứa, có hom hoặc có miệng bằng vải như hình cái miệng túi, dùng để đựng cá, có, nhái.
1
Học sinh tiểu học
- Ông để con cá rô vào đệp cho khỏi thoát.
- Bố buộc đệp ở bờ ruộng để hớt cá con.
- Chú ngư dân mở đệp ra, cá vẫn còn tươi ngoe nguẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác nông dân đặt đệp dưới rãnh nước, cá lách vào là mắc hom.
- Cậu bé hí hửng khi thấy đệp nặng tay sau buổi câu chiều.
- Đêm xuống, họ giấu đệp dưới bụi lác, sáng ra mở ra đầy cá nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh gỡ mớ cá khỏi lưới rồi trút vào đệp.
- Miệng đệp khép chặt bằng sợi dây mủ, giữ lại cả tiếng quẫy thảng thốt.
- Trên vai người đàn ông là chiếc đệp sờn, mùi bùn non bốc lên quen thuộc.
- Ở bến nước, họ chuyền tay nhau từng đệp cá, nặng nề mà rộn ràng.
Nghĩa 2: Đồ đan bằng tre nứa, dùng để đựng các thức dự trữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cất khoai khô vào đệp treo trên gác bếp.
- Mẹ để ngô trong đệp cho khỏi ẩm.
- Nhà em có cái đệp đựng sắn lát thơm mùi khói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thóc phơi kỹ rồi mới đổ vào đệp để tránh mốc.
- Đêm mưa, bà kéo đệp xuống, lấy nắm bắp khô nấu cháo.
- Trong góc nhà, những chiếc đệp phồng lên, giữ mùa màng qua mấy vụ.
3
Người trưởng thành
- Cô gom đỗ xanh, rót vào đệp, tre nứa kêu giòn.
- Đệp treo sát mái, khói hun kín, chuột voi cũng nản lòng.
- Gi bão, người ta lục đệp lấy mấy nắm ngũ cốc, nghe mùi bếp xưa bỗng ấm.
- Những chiếc đệp căng tròn là phép tính thầm lặng của người giữ nhà mùa giáp hạt.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Xếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghề truyền thống, nông nghiệp hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong ngư nghiệp và nghề đan lát truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đệp" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng thường mang tính chất mô tả, thông tin.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống trong ngư nghiệp hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghề truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại đệp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần âm nhưng khác nghĩa.
- Khác biệt với "giỏ" ở chỗ "đệp" thường chỉ các vật dụng truyền thống và có cấu tạo đặc thù.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đệp", "đệp lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (đựng, xếp).






Danh sách bình luận