Dềnh dang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hay đg.). (ít dùng). Như dềnh dàng.
Ví dụ:
Cuộc họp bị kéo dềnh dang suốt buổi.
Nghĩa: (hay đg.). (ít dùng). Như dềnh dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm bài mà cứ dềnh dang, mãi mới xong.
- Mẹ nhắc đi tắm, nó vẫn dềnh dang chơi đồ hàng.
- Cả lớp xếp hàng rồi, em còn dềnh dang buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Được giao nhiệm vụ đơn giản mà cậu ấy làm dềnh dang, khiến cả nhóm phải đợi.
- Câu chuyện cứ dềnh dang qua lại, chẳng đi vào trọng tâm.
- Cô nhắc nhiều lần, nhưng việc nộp bài vẫn dềnh dang tới tận cuối buổi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp bị kéo dềnh dang suốt buổi.
- Đời sống đôi khi dềnh dang như mưa phùn, rơi mãi mà chẳng thành cơn.
- Anh hẹn sửa chiếc khóa cửa, rồi để việc dềnh dang sang hết tuần này qua tuần khác.
- Đừng để nỗi buồn dềnh dang trong lòng, nói ra cho nhẹ bớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hay đg.). (ít dùng). Như dềnh dàng.
Từ đồng nghĩa:
lề mề dềnh dứ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dềnh dang | Diễn tả sự chậm trễ, kéo dài thời gian một cách không cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực, có phần chê trách. Ví dụ: Cuộc họp bị kéo dềnh dang suốt buổi. |
| lề mề | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn. Ví dụ: Anh ta làm việc lề mề nên không kịp tiến độ. |
| dềnh dứ | Tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự chần chừ, kéo dài không cần thiết. Ví dụ: Cứ dềnh dứ mãi không chịu quyết định. |
| nhanh nhẹn | Tích cực, trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự hoạt bát, tốc độ. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong mọi việc. |
| mau lẹ | Tích cực, trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự nhanh chóng, kịp thời. Ví dụ: Giải quyết vấn đề một cách mau lẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ chậm chạp, không khẩn trương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thiếu khẩn trương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dềnh dàng" nhưng có cùng nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dềnh dang", "hơi dềnh dang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.






Danh sách bình luận