Đêm tối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đêm, nói về mặt tối tăm, không có một chút ánh sáng.
Ví dụ: Đêm tối bao trùm khu phố mất điện.
Nghĩa: Đêm, nói về mặt tối tăm, không có một chút ánh sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm tối phủ kín sân, em không nhìn thấy lối đi.
  • Trong đêm tối, con mèo chỉ còn đôi mắt lấp lánh.
  • Ông bế tôi vào nhà vì đêm tối ngoài vườn rất lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng vắng lặng, đêm tối nuốt chửng bước chân người về muộn.
  • Không trăng không sao, đêm tối như chiếc chăn đen trùm lên mái ngói.
  • Trong đêm tối, tiếng dế vang lên rõ hơn cả hơi thở của đồng ruộng.
3
Người trưởng thành
  • Đêm tối bao trùm khu phố mất điện.
  • Khi đêm tối khép lại mọi khung cửa, người ta mới nghe được tiếng lòng mình.
  • Chuyến xe dừng giữa đêm tối, bỗng thấy cái nhỏ bé của con người trước đồng không mông quạnh.
  • Sau những ồn ào ban ngày, đêm tối như khoảng lặng để giấu bớt những va đập của đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đêm, nói về mặt tối tăm, không có một chút ánh sáng.
Từ đồng nghĩa:
màn đêm bóng đêm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đêm tối Diễn tả khoảng thời gian ban đêm với sự thiếu vắng hoàn toàn ánh sáng, thường mang sắc thái gợi hình, đôi khi u ám hoặc huyền bí. Ví dụ: Đêm tối bao trùm khu phố mất điện.
màn đêm Văn chương, gợi hình, trung tính, nhấn mạnh sự bao phủ của bóng tối. Ví dụ: Màn đêm buông xuống, bao trùm vạn vật trong sự tĩnh lặng.
bóng đêm Văn chương, gợi hình, trung tính, nhấn mạnh sự u tối, huyền bí. Ví dụ: Bóng đêm dày đặc nuốt chửng mọi ánh sáng cuối cùng.
ban ngày Trung tính, thông dụng, chỉ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời. Ví dụ: Ban ngày, mọi người hối hả làm việc.
bình minh Văn chương, gợi hình, trung tính, chỉ thời điểm bắt đầu ngày mới với ánh sáng đầu tiên. Ví dụ: Bình minh ló dạng, xua tan đi màn đêm u tối.
ngày Trung tính, thông dụng, chỉ khoảng thời gian có ánh sáng, đối lập với đêm. Ví dụ: Chúng tôi làm việc cả ngày lẫn đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời gian trong ngày khi trời tối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "ban đêm" hoặc "buổi tối".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, lãng mạn hoặc đáng sợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tối tăm, có thể mang sắc thái huyền bí hoặc đáng sợ.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối tăm của đêm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng "ban đêm".
  • Thường kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ban đêm" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác với "đêm khuya" ở chỗ không nhấn mạnh thời điểm muộn trong đêm.
  • Chú ý sử dụng trong văn chương để tạo hiệu ứng cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đêm tối mịt mùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mịt mùng"), động từ (như "buông xuống"), hoặc phó từ (như "rất").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...