Đêm đêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đêm này sang đêm khác, đêm nào cũng thế.
Ví dụ:
Đêm đêm, tôi đi bộ một vòng quanh khu nhà.
Nghĩa: Đêm này sang đêm khác, đêm nào cũng thế.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm đêm, bà kể chuyện cổ tích cho em nghe.
- Đêm đêm, con mèo nằm ngủ trên ghế sofa.
- Đêm đêm, bố tắt đèn sớm để cả nhà nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm đêm, tiếng ve cuối mùa thưa dần ngoài cửa sổ.
- Đêm đêm, cậu bạn ôn lại bài cũ để mai lên lớp tự tin hơn.
- Đêm đêm, khu xóm lặng đi, chỉ còn vài ngọn đèn vàng giữ nhịp cho phố.
3
Người trưởng thành
- Đêm đêm, tôi đi bộ một vòng quanh khu nhà.
- Đêm đêm, thành phố bớt ồn, nghe rõ tiếng gió chạm vào tán cây.
- Đêm đêm, tôi mở chiếc đèn nhỏ, chậm rãi gỡ từng nút rối trong công việc còn dang dở.
- Đêm đêm, ký ức ghé thăm, đặt lên bàn vài chuyện cũ chưa kịp gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đêm này sang đêm khác, đêm nào cũng thế.
Từ đồng nghĩa:
hàng đêm mỗi đêm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đêm đêm | Diễn tả sự lặp lại đều đặn, liên tục của một hành động hoặc trạng thái vào mỗi buổi tối, mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự quen thuộc. Ví dụ: Đêm đêm, tôi đi bộ một vòng quanh khu nhà. |
| hàng đêm | Trung tính, diễn tả sự lặp lại đều đặn, liên tục. Ví dụ: Anh ấy học bài hàng đêm để chuẩn bị cho kỳ thi. |
| mỗi đêm | Trung tính, nhấn mạnh từng đêm riêng lẻ trong sự lặp lại. Ví dụ: Cô ấy đọc sách mỗi đêm trước khi đi ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen hoặc hành động lặp lại vào ban đêm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nhịp điệu, gợi cảm giác đều đặn, liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đều đặn, lặp lại, thường mang tính chất miêu tả.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại hàng đêm của một hành động hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "mỗi đêm" hoặc "hàng đêm".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "đêm đêm" có chức năng làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian cho động từ hoặc cả câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đêm đêm" là từ láy, được cấu tạo từ sự lặp lại của từ "đêm" để nhấn mạnh ý nghĩa liên tục, thường xuyên.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ "đêm đêm" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh thời gian xảy ra hành động, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đêm đêm" thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để chỉ thời gian thực hiện hành động, ví dụ: "đêm đêm đi ngủ", "đêm đêm học bài".






Danh sách bình luận