Dây xích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. xích, (ng. l).
Ví dụ: Anh thay dây xích khóa gara cho yên tâm.
Nghĩa: x. xích, (ng. l).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó được buộc bằng dây xích trước sân.
  • Bố khóa cổng bằng một sợi dây xích chắc chắn.
  • Chiếc xe đạp kêu lạch cạch vì dây xích bị khô dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người chủ cột chiếc thuyền nhỏ vào bến bằng dây xích để khỏi trôi.
  • Cánh cổng sắt rung lên, dây xích quấn chặt nghe leng keng trong gió.
  • Trong xưởng, dây xích kéo vật nặng chậm rãi nhưng rất vững.
3
Người trưởng thành
  • Anh thay dây xích khóa gara cho yên tâm.
  • Có những mối quan hệ như dây xích, tưởng giữ hộ mà hóa ra ràng buộc chính mình.
  • Tiếng dây xích quệt xuống nền đêm, gợi cảm giác lạnh và trơ trọi.
  • Tôi học cách nới lỏng dây xích của thói quen, để mỗi ngày đỡ nặng nề hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc buộc, giữ hoặc kéo vật gì đó, như "dây xích chó".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các thiết bị hoặc cơ chế cần sự chắc chắn và an toàn, như trong các bài viết về an toàn lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh về sự ràng buộc hoặc giam cầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ khí, xây dựng hoặc vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự kết nối chắc chắn giữa các vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc linh hoạt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ mục đích sử dụng, như "dây xích xe đạp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xích" khi không cần chỉ rõ dạng dây.
  • Khác biệt với "dây thừng" ở chỗ dây xích thường làm bằng kim loại và chắc chắn hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự mềm mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dây" và "xích".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dây xích sắt", "dây xích dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, hai).
xích dây thừng chão cáp sợi dây buộc dây thừng dây cáp dây đai