Đẩy mạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Thúc đẩy cho phát triển nhanh lên.
Ví dụ: Doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất khi đơn hàng tăng.
Nghĩa: Thúc đẩy cho phát triển nhanh lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đẩy mạnh phong trào đọc sách.
  • Cô giáo đẩy mạnh việc luyện chữ đẹp trong lớp.
  • Câu lạc bộ bóng đá đẩy mạnh tập luyện trước giải đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đẩy mạnh hoạt động trải nghiệm để học sinh năng động hơn.
  • Đội tuyển khoa học đẩy mạnh nghiên cứu dự án năng lượng sạch.
  • Thư viện đẩy mạnh việc số hóa tài liệu để bạn đọc tra cứu nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất khi đơn hàng tăng.
  • Chúng tôi đẩy mạnh chuyển đổi số để không tụt lại phía sau.
  • Thành phố cần đẩy mạnh liên kết vùng, nếu không sẽ bỏ lỡ cơ hội.
  • Sau biến cố, anh ấy đẩy mạnh học tập và làm việc, muốn bứt phá khỏi quán tính cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thúc đẩy cho phát triển nhanh lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kìm hãm làm chậm ngăn cản
Từ Cách sử dụng
đẩy mạnh Diễn tả hành động tăng cường tốc độ, quy mô hoặc hiệu quả của một quá trình, hoạt động; thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, chính trị, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất khi đơn hàng tăng.
thúc đẩy Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động tạo động lực, khuyến khích. Ví dụ: Chính phủ thúc đẩy đầu tư nước ngoài.
tăng cường Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc làm cho mạnh hơn, nhiều hơn về số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: Cần tăng cường hợp tác giữa các bên.
đẩy nhanh Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc rút ngắn thời gian, tăng tốc độ thực hiện. Ví dụ: Đẩy nhanh tiến độ thi công dự án.
kìm hãm Trung tính, tiêu cực, diễn tả hành động ngăn chặn, làm chậm lại sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Các rào cản kìm hãm sự đổi mới.
làm chậm Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động khiến một quá trình diễn ra với tốc độ thấp hơn. Ví dụ: Thời tiết xấu làm chậm tiến độ công việc.
ngăn cản Trung tính, tiêu cực, diễn tả hành động gây trở ngại, không cho phép một điều gì đó xảy ra hoặc tiếp diễn. Ví dụ: Những quy định cũ ngăn cản sự phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tăng cường hoạt động hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, chủ động trong việc thúc đẩy một quá trình.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng cường độ hoặc tốc độ của một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh sự phát triển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kinh tế", "giáo dục", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thúc đẩy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Đẩy mạnh" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đẩy mạnh sản xuất", "đẩy mạnh nghiên cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản xuất, nghiên cứu), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).