Đậu ván

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đậu thân leo, hoa màu tím, quả và hạt to, dẹt.
Ví dụ: Tôi trồng một giàn đậu ván để lấy quả nấu canh.
Nghĩa: Đậu thân leo, hoa màu tím, quả và hạt to, dẹt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại trồng giàn đậu ván trước sân, hoa tím rất đẹp.
  • Mẹ hái quả đậu ván to, dẹt để nấu canh.
  • Chúng em buộc dây cho cây đậu ván leo lên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giàn đậu ván sau nhà đung đưa, hoa tím nổi bật dưới nắng sớm.
  • Bà bảo đậu ván hạt dẹt, luộc lên bùi, ăn cùng muối vừng rất ngon.
  • Ở tiết sinh học, chúng mình quan sát dây đậu ván quấn quanh cọc, lá xanh mướt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trồng một giàn đậu ván để lấy quả nấu canh.
  • Đậu ván nở lặng lẽ những bông tím, như điểm trang cho góc vườn chiều muộn.
  • Hạt đậu ván to, dẹt, rang lên dậy mùi, gợi nhớ bếp củi của mẹ.
  • Đầu mùa mưa, dây đậu ván leo kín giàn, quả sai trĩu, bữa cơm quê bỗng dưng đủ đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về nông nghiệp hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại đậu cụ thể trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đậu khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với từ "đậu" có nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đậu ván tươi", "đậu ván khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, khô), động từ (trồng, thu hoạch) và lượng từ (một, vài).