Đậu đen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đậu có vỏ hạt màu đen.
Ví dụ: Tôi mua một ký đậu đen ngoài chợ.
Nghĩa: Đậu có vỏ hạt màu đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu chè đậu đen cho cả nhà.
  • Con nhặt hạt đậu đen rơi trên sàn.
  • Bé gieo đậu đen vào chậu đất nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nóng, ly đá đậu đen làm dịu cổ họng.
  • Bạn tớ mang cơm có đậu đen, thơm mùi quê nhà.
  • Bà ngoại bảo đậu đen hầm mềm thì ngọt và bùi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một ký đậu đen ngoài chợ.
  • Trong bếp, nồi đậu đen vừa sôi đã tỏa mùi thơm ấm áp.
  • Cô ấy ngâm đậu đen qua đêm, sáng dậy chỉ việc nấu, gọn ghẽ và nhàn.
  • Giữa bữa tối giản, bát đậu đen đủ khiến người ta nhớ vị nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đậu có vỏ hạt màu đen.
Từ đồng nghĩa:
đỗ đen
Từ Cách sử dụng
đậu đen Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ẩm thực và nông nghiệp. Ví dụ: Tôi mua một ký đậu đen ngoài chợ.
đỗ đen Trung tính, khẩu ngữ hoặc văn viết, dùng phổ biến ở một số vùng miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Mẹ tôi thường nấu chè đỗ đen vào những ngày nắng nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, món ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, công thức nấu ăn hoặc các chủ đề liên quan đến dinh dưỡng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
  • Đậu đen có thể được thay thế bằng các từ cụ thể hơn khi cần chỉ rõ loại đậu trong món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đậu khác nếu không chú ý đến màu sắc đặc trưng.
  • Khác biệt với "đậu xanh" ở màu sắc và một số đặc điểm dinh dưỡng.
  • Chú ý đến cách chế biến và sử dụng trong các món ăn để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa từ "đậu" và tính từ "đen" để chỉ loại đậu cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đậu đen nấu chè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ (nấu, ăn), tính từ (ngon, bổ), và lượng từ (một ít, nhiều).
đậu đỗ đậu xanh đậu nành đậu phộng lạc đậu ván đậu cô ve đậu Hà Lan đậu tương