Đấu tổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tố cáo tội ác và đấu tranh để đánh để trước hội nghị quần chúng (từ thường dùng trong cuộc vận động cải cách ruộng đất).
Ví dụ: Buổi đấu tổ diễn ra ngay giữa sân đình, trước đông đảo quần chúng.
Nghĩa: Tố cáo tội ác và đấu tranh để đánh để trước hội nghị quần chúng (từ thường dùng trong cuộc vận động cải cách ruộng đất).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà con tập trung ở sân đình để đấu tổ, kể rõ việc người địa chủ đã làm.
  • Ông cụ đứng lên, chậm rãi nói trước mọi người trong buổi đấu tổ.
  • Cô du kích hướng dẫn dân làng cách trình bày khi đấu tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi đấu tổ, nhiều nhân chứng kể lại chuyện bị áp bức dưới thời địa chủ.
  • Lời hô dứt khoát mở đầu cuộc đấu tổ khiến cả sân đình im bặt.
  • Những tờ giấy ghi tên người bị tố được phát ra trước khi bắt đầu đấu tổ.
3
Người trưởng thành
  • Buổi đấu tổ diễn ra ngay giữa sân đình, trước đông đảo quần chúng.
  • Đấu tổ khi ấy không chỉ là tố cáo, mà còn là cách cộng đồng trút uất ức tích tụ nhiều năm.
  • Anh kể rằng lần đầu đứng đấu tổ, chân tay vẫn run nhưng lời nói bật ra như lửa.
  • Nhìn lại, người ta tranh luận liệu các cuộc đấu tổ đã mang lại công lý hay để lại vết thương kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về cải cách ruộng đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về thời kỳ cải cách ruộng đất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ đến sự căng thẳng và áp lực trong các cuộc đấu tố.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử liên quan đến cải cách ruộng đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'tố cáo' nhưng 'đấu tố' mang ý nghĩa lịch sử cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh sử dụng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đấu tố kẻ thù", "đấu tố trước hội nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (như "kẻ thù", "tội ác") và trạng từ chỉ thời gian, địa điểm (như "trước hội nghị").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...