Đậu phụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Lạc.
Ví dụ: Tôi thích đậu phụng rang mộc, ăn bùi và thơm.
Nghĩa: (ph.). Lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Má rang đậu phụng, cả nhà thơm phức.
  • Em bóc vỏ đậu phụng, nhặt từng hạt tròn béo.
  • Cô giáo dặn ai dị ứng đậu phụng thì đừng ăn kẹo có nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, tụi mình chia nhau gói đậu phụng rang muối, giòn rụm.
  • Bánh tráng trộn rắc đậu phụng bùi bùi làm vị chua cay dịu lại.
  • Bạn Nam nói tránh ăn đậu phụng vì sợ nổi mụn, nên chọn hạt điều thay thế.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích đậu phụng rang mộc, ăn bùi và thơm.
  • Chén mắm nêm rắc đậu phụng giã dập bỗng làm bữa cơm quê dậy hương ký ức.
  • Quán vỉa hè chỉ có dĩa đậu phụng và ly bia lạnh, vậy mà câu chuyện cứ dài ra.
  • Ở chợ sớm, bà cụ cân từng túi đậu phụng, bàn tay thâm nâu như mùi đất đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Lạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đậu phụng Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương (miền Nam). Ví dụ: Tôi thích đậu phụng rang mộc, ăn bùi và thơm.
lạc Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Món gỏi này có rắc thêm lạc rang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ loại hạt ăn được, phổ biến trong các món ăn và đồ ăn vặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lạc" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "lạc" trong các tài liệu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương miền Nam.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự thống nhất ngôn ngữ trên toàn quốc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể gây nhầm lẫn với "lạc" nếu không quen thuộc với từ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạc" nếu không quen thuộc với cách gọi miền Nam.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
  • Để tự nhiên và chính xác, nên hiểu rõ sự khác biệt vùng miền trong cách gọi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hạt đậu phụng", "cây đậu phụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (to, nhỏ), và động từ (trồng, ăn).
lạc đậu đậu nành đậu xanh đậu đen đậu tương đậu ván đậu cô ve đậu Hà Lan hạt điều