Đậu mùa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây nguy hiểm, dễ thành dịch, gây sốt cao, da nổi mụn, có mủ, khi khỏi để lại nhiều vết sẹo sâu làm rõ mặt.
Ví dụ:
Đậu mùa là bệnh truyền nhiễm nặng, có thể để lại sẹo sâu trên mặt.
Nghĩa: Bệnh lây nguy hiểm, dễ thành dịch, gây sốt cao, da nổi mụn, có mủ, khi khỏi để lại nhiều vết sẹo sâu làm rõ mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, nhiều người bị đậu mùa nên mặt để lại sẹo rỗ.
- Đậu mùa là bệnh rất nguy hiểm, khiến người bệnh sốt cao và nổi mụn.
- Bác sĩ dặn phải tiêm phòng để tránh mắc đậu mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông bà kể rằng thời chưa có vắc xin, đậu mùa lan nhanh và ám ảnh cả làng.
- Biểu hiện của đậu mùa là sốt cao kèm nốt mụn có mủ trên da.
- Lịch sử y học xem đậu mùa là căn bệnh từng gieo sợ hãi vì để lại nhiều sẹo sâu.
3
Người trưởng thành
- Đậu mùa là bệnh truyền nhiễm nặng, có thể để lại sẹo sâu trên mặt.
- Chỉ cần nhìn những vết rỗ của thế hệ trước là hiểu đậu mùa từng tàn khốc thế nào.
- Nhờ tiêm chủng, ký ức về đậu mùa dần lùi vào sách vở, nhưng bài học cảnh giác vẫn còn nguyên.
- Một đợt bùng phát đậu mùa ngày xưa đủ làm đảo lộn cả chợ búa, trường học và những bữa cơm yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về bệnh tật hoặc lịch sử y học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo dịch tễ học hoặc bài viết về lịch sử bệnh tật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh dịch bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm và lịch sử y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng do liên quan đến bệnh tật nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bệnh tật trong bối cảnh y học hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây hiểu lầm hoặc lo lắng không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bệnh khác có triệu chứng tương tự, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thủy đậu" ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả để lại.
- Cần chú ý khi sử dụng trong văn bản để tránh gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh đậu mùa", "dịch đậu mùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nguy hiểm, lây), động từ (gây, mắc), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận