Đầu bò đầu bướu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như đầu bò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính châm biếm hoặc mỉa mai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó cứng đầu, không chịu thay đổi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bướng bỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với cách diễn đạt này.
- Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Nên cân nhắc mức độ thân thiết với người nghe trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu bò to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, lớn), động từ (có, là) và các danh từ khác (đầu bướu).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận