Đất nung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gốm thô sơ, màu đồ gạch.
Ví dụ: Tôi mua bộ ấm đất nung màu gạch để pha trà buổi sớm.
Nghĩa: Gốm thô sơ, màu đồ gạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nặn con trâu bằng đất nung màu đỏ như viên gạch.
  • Ông nội đặt cái chõ đất nung lên bếp để đồ xôi.
  • Trong vườn có mấy chậu hoa bằng đất nung, sờ vào mát lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái bình đất nung thô, không men, nhưng cắm hoa lại rất hợp.
  • Những viên tượng đất nung mộc mạc làm góc bàn học ấm áp hơn.
  • Người thợ làng gốm bảo đất nung bền lắm, rơi nhẹ cũng không sứt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua bộ ấm đất nung màu gạch để pha trà buổi sớm.
  • Men không phủ, bề mặt đất nung giữ lại hơi thở của lửa và đất, uống nước thấy mùi quê.
  • Những hàng chậu đất nung xếp dọc hiên nhà, nắng lên là ấm cả mùi gạch mới.
  • Trong gian bếp cũ, chiếc nồi đất nung vẫn bền bỉ, thô mộc mà đằm thắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm gốm hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành gốm sứ, kiến trúc và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất thô sơ, mộc mạc của vật liệu.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh chuyên ngành và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sản phẩm gốm thô sơ hoặc trong bối cảnh lịch sử, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc hiện đại.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại gốm khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "gốm sứ" ở mức độ tinh xảo và chất liệu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đất nung này", "một mảnh đất nung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đỏ", "thô"), lượng từ (như "một", "nhiều"), hoặc động từ (như "làm", "tạo").
gốm sét đất gạch ngói sành sứ men nặn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...