Đáp án

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản giải đáp được chuẩn bị trước cho một vấn đề, thường là cho đề thi.
Ví dụ: Tôi cần đáp án để rà soát bài chấm.
Nghĩa: Bản giải đáp được chuẩn bị trước cho một vấn đề, thường là cho đề thi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô phát đáp án để chúng mình so bài sau giờ kiểm tra.
  • Mẹ giữ đáp án của đề toán để đối chiếu khi con làm xong.
  • Cô dặn không được nhìn đáp án khi làm bài trắc nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nộp bài, cả lớp hồi hộp chờ đáp án chính thức từ tổ bộ môn.
  • Bạn Lan đối chiếu từng bước với đáp án, thấy mình sai ngay ở giả thiết.
  • Thầy gửi đáp án kèm thang điểm, nên bọn mình hiểu vì sao mất điểm ở câu cuối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần đáp án để rà soát bài chấm.
  • Nhìn vào đáp án, ta thấy đề không hề đánh đố, chỉ cần trình tự rõ ràng.
  • Không có đáp án mẫu cho lựa chọn nghề nghiệp, nhưng trong phòng thi thì có.
  • Anh ấy biên soạn đáp án rất chi tiết, ghi rõ cách làm và lỗi thường gặp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản giải đáp được chuẩn bị trước cho một vấn đề, thường là cho đề thi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đáp án Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, chỉ giải pháp đúng đã được xác định. Ví dụ: Tôi cần đáp án để rà soát bài chấm.
lời giải Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt cho các bài toán, câu đố. Ví dụ: Học sinh cần trình bày lời giải chi tiết cho bài toán này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, bài kiểm tra, và sách tham khảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ câu trả lời đúng cho một câu hỏi hoặc bài tập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc kiểm tra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải pháp" trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
  • Không nên dùng "đáp án" khi chỉ muốn nói đến ý kiến hoặc quan điểm cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đáp án đúng", "đáp án của bài thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đúng, sai), động từ (có, tìm), hoặc cụm giới từ (của bài thi).
lời giải kết quả lời đáp giải đáp lời trả lời bài giải bài làm câu trả lời vấn đề câu hỏi