Dao xây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem dao nề.
Ví dụ:
Người thợ cầm dao xây trát phẳng mạch tường.
Nghĩa: xem dao nề.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ nề dùng dao xây xúc vữa đặt lên viên gạch.
- Cô nhìn lưỡi dao xây lấp lánh dưới nắng sân nhà.
- Bố mượn dao xây để miết phẳng mặt tường mới trát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ khéo tay lia dao xây một đường, lớp vữa mịn như bơ.
- Tiếng dao xây gõ vào thành thùng vữa nghe lách tách đều tay.
- Chỉ với chiếc dao xây, bức tường thô ráp nhanh chóng được khoác áo mới.
3
Người trưởng thành
- Người thợ cầm dao xây trát phẳng mạch tường.
- Trong tay người lành nghề, dao xây không chỉ là dụng cụ mà là cây bút vẽ nên đường gạch thẳng thớm.
- Tôi nhìn những vệt vữa được miết bằng dao xây mà thấy căn nhà dần có hình, có dáng.
- Dao xây gõ nhẹ vào thành chậu, nhịp làm việc đều như một bản nhạc nhỏ trên công trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công cụ trong xây dựng hoặc khi cần mô tả chi tiết công việc xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "dao nề" chủ yếu ở cách gọi, nhưng có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái dao xây", "cái dao xây này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (sắc, cùn) và động từ (dùng, mài).






Danh sách bình luận