Dao tể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Dao cầu.
Ví dụ: Anh ta dùng dao tể để chặt gà trên thớt gỗ.
Nghĩa: (phương ngữ). Dao cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bếp dùng dao tể chặt miếng bí đỏ làm canh.
  • Mẹ cẩn thận cất dao tể lên cao để em nhỏ không chạm vào.
  • Bác hàng thịt mài lại dao tể cho lưỡi sắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông đồ bếp đưa lưỡi dao tể xuống thớt, chặt dứt khoát từng khúc xương.
  • Trong quầy thịt, tiếng dao tể chạm thớt vang lên đều đặn như nhịp làm việc.
  • Người thợ mổ chọn dao tể vì lưỡi cong giúp chặt gọn mà không vỡ xương nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta dùng dao tể để chặt gà trên thớt gỗ.
  • Tiếng dao tể gõ nhịp vào thớt nghe gọn gàng, như báo hiệu bữa cơm sắp dọn.
  • Lưỡi cong và bản dày của dao tể cho cảm giác cầm chắc tay, chặt xuống là dứt điểm.
  • Trong gian bếp ẩm hơi, chiếc dao tể treo lặng lẽ mà hàm chứa sức nặng của nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc lịch sử y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học cổ truyền để chỉ một loại dao dùng trong phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với y học cổ truyền.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các dụng cụ y học cổ truyền hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về y học hiện đại.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ y học hiện đại.
  • Khác biệt với "dao mổ" hiện đại ở chỗ "dao tể" mang tính lịch sử và truyền thống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con dao tể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, con) và tính từ mô tả (sắc, cùn).
dao dao cầu kéo rìu kiếm gươm mã tấu lưỡi cán dao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...