Đánh võng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh tay lái sang bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng.
Ví dụ:
Anh ta đánh võng giữa phố giờ tan tầm.
Nghĩa: Đánh tay lái sang bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia chạy xe máy đánh võng trên đường làng, ai cũng né.
- Bác tài nhắc đừng đánh võng khi qua cầu hẹp.
- Thầy công an dặn: lái xe không được đánh võng vì rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe máy phía trước bất ngờ đánh võng giữa dòng xe, khiến em phải phanh gấp.
- Bạn tả cảnh: chiếc ô tô đánh võng như con cá lượn, làm cả nhóm giật mình.
- Trên đường về, có người đánh võng khoe tay lái, nghe còi hú mà vẫn không chịu đi thẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đánh võng giữa phố giờ tan tầm.
- Một cú đánh võng phô trương có thể đổi lấy cả đời ân hận.
- Hễ men say nổi lên, tay lái dễ liều mạng, đánh võng như thách thức số phận.
- Tôi ghét kiểu đánh võng khoe mẽ ấy: nó coi thường luật, coi thường cả sinh mạng người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh tay lái sang bên, làm cho xe chao nghiêng, đảo qua đảo lại như đưa võng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi thẳng đi đều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh võng | Hành động lái xe thiếu an toàn, có tính phô trương hoặc gây nguy hiểm. Ví dụ: Anh ta đánh võng giữa phố giờ tan tầm. |
| lạng lách | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động điều khiển xe di chuyển zích zắc, thường gây nguy hiểm hoặc để vượt xe khác. Ví dụ: Anh ta lạng lách qua dòng xe cộ đông đúc. |
| đi thẳng | Trung tính, chỉ hành động di chuyển theo một đường thẳng, không đổi hướng. Ví dụ: Bạn cứ đi thẳng đường này là đến. |
| đi đều | Trung tính, chỉ hành động di chuyển với tốc độ và hướng ổn định, không thay đổi đột ngột. Ví dụ: Đoàn xe đi đều trên đường cao tốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lái xe không an toàn, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo về an toàn giao thông hoặc các báo cáo liên quan đến tai nạn giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về an toàn giao thông hoặc huấn luyện lái xe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nguy hiểm và thiếu an toàn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giao thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành vi lái xe nguy hiểm, cần tránh trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông.
- Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành vi lái xe không đúng luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động lái xe khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi miêu tả lái xe an toàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh võng xe", "đánh võng qua lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông (xe), trạng từ chỉ cách thức (nhanh, chậm).






Danh sách bình luận