Đánh đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi như nhau những cái căn bản khác nhau.
Ví dụ:
Đừng đánh đồng khác biệt ý kiến với thiếu tôn trọng.
Nghĩa: Coi như nhau những cái căn bản khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng đánh đồng bạn học giỏi Toán với bạn giỏi mọi môn.
- Không nên đánh đồng tiếng ồn của lớp với việc các bạn hư.
- Đừng đánh đồng một lần mắc lỗi với người xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng đánh đồng điểm thấp hôm nay với khả năng của cả một người.
- Không nên đánh đồng sự im lặng của bạn ấy với thái độ coi thường.
- Ta không nên đánh đồng lời góp ý thẳng thắn với sự ghét bỏ.
3
Người trưởng thành
- Đừng đánh đồng khác biệt ý kiến với thiếu tôn trọng.
- Ta hay lầm khi đánh đồng thành công vật chất với giá trị của một đời người.
- Đừng đánh đồng nỗi buồn thoáng qua với trầm cảm, vì chúng khác bản chất.
- Xã hội càng văn minh càng tránh đánh đồng cá nhân với định kiến về nhóm họ thuộc về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi như nhau những cái căn bản khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
gộp chung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh đồng | Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán sự thiếu tinh tế, thiếu phân tích sâu sắc khi coi những thứ vốn khác biệt là giống nhau. Ví dụ: Đừng đánh đồng khác biệt ý kiến với thiếu tôn trọng. |
| gộp chung | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng khi phê phán sự thiếu phân biệt, sự đơn giản hóa quá mức. Ví dụ: Không nên gộp chung tất cả các trường hợp vào một. |
| phân biệt | Trung tính, khách quan, nhấn mạnh hành động nhận ra và chỉ ra sự khác nhau. Ví dụ: Cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này. |
| tách bạch | Trung tính, nhấn mạnh việc giữ riêng rẽ, không lẫn lộn các yếu tố khác nhau. Ví dụ: Hãy tách bạch công việc và chuyện cá nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi phê phán việc không phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ trích hoặc phân tích các trường hợp thiếu sự phân biệt cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng được so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự so sánh khác như "so sánh" hoặc "đối chiếu".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa phê phán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đồng mọi thứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đánh đồng ý kiến", "đánh đồng họ".





