Đằng thằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (ít dùng). Ngay thẳng và đường hoàng. Ăn nói đằng thằng. Cứ đằng thằng mà làm.
Ví dụ:
Anh cứ nói đằng thằng để tôi còn liệu.
2. (thường dùng làm phần phụ trong câu). Trong điều kiện giả thiết là bình thường. Đằng thằng ra, công việc phải xong từ tuần trước. Đằng thằng thì nó cũng có vợ, có con rồi.
Ví dụ:
Đằng thằng thì hồ sơ đã duyệt, chỉ vướng chữ ký cuối.
Nghĩa 1: (ít dùng). Ngay thẳng và đường hoàng. Ăn nói đằng thằng. Cứ đằng thằng mà làm.
1
Học sinh tiểu học
- Ai nói gì thì em cứ trả lời đằng thằng, không vòng vo.
- Bạn ấy xin lỗi đằng thằng khi làm sai.
- Cô khen bạn Nam vì làm bài đằng thằng, không gian lận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy góp ý đằng thằng, nghe hơi chạm tự ái nhưng rất hữu ích.
- Thầy bảo, làm việc nhóm thì nói đằng thằng để giải quyết mâu thuẫn.
- Con đường ngắn nhất là nói đằng thằng, khỏi tốn thời gian đoán ý nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh cứ nói đằng thằng để tôi còn liệu.
- Tôi quý những người chọn cách sống đằng thằng, dù đôi khi phải chịu thiệt.
- Trong phòng họp, một câu nói đằng thằng có thể cứu cả dự án khỏi lạc hướng.
- Giữa những lời hoa mỹ, sự đằng thằng luôn là thước đo của lòng tự trọng.
Nghĩa 2: (thường dùng làm phần phụ trong câu). Trong điều kiện giả thiết là bình thường. Đằng thằng ra, công việc phải xong từ tuần trước. Đằng thằng thì nó cũng có vợ, có con rồi.
1
Học sinh tiểu học
- Đằng thằng ra, trời nắng là chúng mình đã đi tham quan rồi.
- Đằng thằng thì bài này em làm xong từ hôm qua.
- Đằng thằng ra, bóng đã vào lưới nếu không trúng cột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đằng thằng thì câu lạc bộ đã tập đủ người, nhưng mấy bạn bận thi.
- Đằng thằng ra, tụi mình kịp xem buổi chiếu sớm, chỉ vì kẹt xe mới lỡ.
- Đằng thằng thì trận đấu thắng đẹp, nhưng đội trưởng chấn thương phút cuối.
3
Người trưởng thành
- Đằng thằng thì hồ sơ đã duyệt, chỉ vướng chữ ký cuối.
- Đằng thằng ra, kế hoạch này chạy êm, nhưng dòng tiền đột ngột tắc.
- Đằng thằng thì chuyến bay cất cánh đúng giờ; cơn bão chỉ đến như một phép thử.
- Đằng thằng ra, chúng ta gặp nhau từ tháng trước, nếu không vướng những vòng quay chẳng ai điều khiển được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ngay thẳng, trung thực trong lời nói và hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung thực, thẳng thắn, không vòng vo.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực, rõ ràng trong hành động hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thẳng thắn" nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đằng thằng", "nói đằng thằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận