Dân tộc học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phân bố, đặc trưng sinh hóa vật chất và văn hoá của các dân tộc và về quan hệ văn hoá - lịch sử giữa các dân tộc.
Ví dụ: Dân tộc học nghiên cứu hệ thống về các dân tộc và quan hệ văn hoá - lịch sử của họ.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phân bố, đặc trưng sinh hóa vật chất và văn hoá của các dân tộc và về quan hệ văn hoá - lịch sử giữa các dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Dân tộc học tìm hiểu xem các dân tộc đến từ đâu và sống ở những đâu.
  • Nhờ dân tộc học, em biết mỗi dân tộc có trang phục và phong tục riêng.
  • Cô giáo nói dân tộc học giúp hiểu vì sao các dân tộc khác nhau mà vẫn có điểm giống nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ địa, thầy kể dân tộc học giải thích sự lan toả của các nhóm người qua từng vùng.
  • Sách nói dân tộc học so sánh phong tục để hiểu cách các dân tộc giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau.
  • Khi xem lễ hội truyền thống, em nghĩ ngay đến dân tộc học và những câu chuyện về cội nguồn cư dân.
3
Người trưởng thành
  • Dân tộc học nghiên cứu hệ thống về các dân tộc và quan hệ văn hoá - lịch sử của họ.
  • Nhờ lăng kính dân tộc học, ta thấy sự dịch chuyển của cộng đồng người không chỉ là địa lý mà còn là lịch sử sống động.
  • Dân tộc học giúp nhận diện bản sắc mà không rơi vào định kiến, mở ra đối thoại giữa các cộng đồng.
  • Ở thực địa, dân tộc học kết nối những mẩu chuyện đời thường với bức tranh lớn về văn hoá và nguồn gốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giáo trình và hội thảo liên quan đến nhân học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu văn hóa và xã hội của các dân tộc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực nhân học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nhân học" hoặc "xã hội học".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành dân tộc học", "nghiên cứu dân tộc học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (quan trọng, hiện đại) và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).
dân tộc văn hoá khoa học nghiên cứu nhân chủng học xã hội học lịch sử học văn hoá học dân gian học tộc người
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...