Dân sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
Ví dụ:
Giá hàng ổn định giúp dân sinh bớt chật vật.
Nghĩa: Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
- Chính quyền xây cầu mới để cải thiện dân sinh ở làng.
- Điện về bản làm dân sinh sáng sủa hơn.
- Thư viện mở cửa miễn phí giúp dân sinh thêm vui học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những con đường sạch đẹp góp phần nâng chất lượng dân sinh của khu phố.
- Khi nước sạch được cung cấp ổn định, dân sinh bớt nỗi lo thường ngày.
- Chính sách học bổng rộng mở đã làm bức tranh dân sinh tươi sáng hơn.
3
Người trưởng thành
- Giá hàng ổn định giúp dân sinh bớt chật vật.
- Muốn chính trị bền vững, trước hết phải chăm lo dân sinh cho tử tế.
- Một công trình hoành tráng không bằng một trạm y tế nhỏ mà thiết thực cho dân sinh.
- Tin tức tốt lành nhất đôi khi chỉ là dân sinh yên ổn, cơm áo đủ đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để nhấn mạnh đời sống của nhân dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về xã hội học, kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến đời sống của cộng đồng, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến đời sống của nhân dân trong bối cảnh chính sách hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về khía cạnh đời sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "dân cư" hoặc "dân số" do có phần "dân".
- Khác biệt với "dân số" ở chỗ "dân sinh" nhấn mạnh vào chất lượng đời sống, không phải số lượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân sinh phát triển", "vấn đề dân sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác như "vấn đề", "chính sách".





