Dân nghèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc tầng lớp không có hoặc có ít tư liệu sản xuất, sống trong cảnh túng thiếu.
Ví dụ: Chính sách mới ưu tiên nhà ở xã hội cho dân nghèo.
Nghĩa: Người thuộc tầng lớp không có hoặc có ít tư liệu sản xuất, sống trong cảnh túng thiếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Xã tổ chức phát gạo cho dân nghèo trước mùa mưa.
  • Cô giáo kêu gọi quyên góp áo ấm cho dân nghèo vùng núi.
  • Chú công an dẫn đoàn đến thăm dân nghèo ở bãi bồi sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều chương trình học bổng giúp con em dân nghèo tiếp tục đến lớp.
  • Thành phố mở gian hàng không đồng để dân nghèo lấy thực phẩm thiết yếu.
  • Khi lũ về, dân nghèo ở vùng trũng càng khốn khó vì mất kế sinh nhai.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách mới ưu tiên nhà ở xã hội cho dân nghèo.
  • Dưới ánh đèn chợ đêm, dân nghèo chắt chiu từng đồng lời từ rổ rau, mớ cá.
  • Nếu không cải thiện hạ tầng y tế cơ sở, dân nghèo vẫn thiệt thòi trong từng lần khám bệnh.
  • Tiếng rao khuya nhắc tôi nhớ đến hành trình mưu sinh bấp bênh của dân nghèo nơi phố thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc tầng lớp không có hoặc có ít tư liệu sản xuất, sống trong cảnh túng thiếu.
Từ đồng nghĩa:
người nghèo hộ nghèo kẻ nghèo
Từ trái nghĩa:
dân giàu người giàu
Từ Cách sử dụng
dân nghèo Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các văn bản xã hội, kinh tế, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một tầng lớp người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Ví dụ: Chính sách mới ưu tiên nhà ở xã hội cho dân nghèo.
người nghèo Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Ví dụ: Chính phủ có nhiều chính sách hỗ trợ người nghèo.
hộ nghèo Trang trọng, hành chính, dùng để chỉ các gia đình được xếp vào diện nghèo theo tiêu chí nhà nước. Ví dụ: Danh sách hộ nghèo được cập nhật hàng năm để nhận hỗ trợ.
kẻ nghèo Văn chương, đôi khi mang sắc thái thương cảm hoặc nhấn mạnh sự thiếu thốn. Ví dụ: Kẻ nghèo khó luôn khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.
dân giàu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tầng lớp người có nhiều tài sản, của cải. Ví dụ: Khoảng cách giữa dân giàu và dân nghèo ngày càng lớn.
người giàu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm người có tài sản lớn. Ví dụ: Người giàu thường có nhiều cơ hội đầu tư hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo xã hội, nghiên cứu kinh tế hoặc bài viết về chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật có hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm hoặc quan tâm đến hoàn cảnh khó khăn của người khác.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hoàn cảnh kinh tế khó khăn của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp hoặc có thể gây hiểu lầm về tình trạng kinh tế của người khác.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng kinh tế khác như "người nghèo" hoặc "hộ nghèo".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dân" và "nghèo".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "những người dân nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "những", "các" hoặc các tính từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
nghèo khó túng thiếu cùng bần đói khổ giàu