Đàn đúm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tụ tập nhau lại để chơi bời, lêu lổng.
Ví dụ: Anh ấy bị nhắc nhở vì hay đàn đúm, bỏ bê công việc.
Nghĩa: Tụ tập nhau lại để chơi bời, lêu lổng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nào nhóm thanh niên đầu ngõ cũng đàn đúm ngoài quán nước.
  • Anh Tí bỏ học, đi đàn đúm với bạn ở sân bóng.
  • Mẹ dặn không được đàn đúm lang thang sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó học sa sút vì mải đàn đúm ở quán game sau giờ lên lớp.
  • Thay vì ôn thi, cậu lại kéo bạn ra bờ hồ đàn đúm đến khuya.
  • Thỉnh thoảng, người ta mượn tiếng “giao lưu” để đàn đúm, quên cả việc cần làm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị nhắc nhở vì hay đàn đúm, bỏ bê công việc.
  • Đời dễ trượt dốc khi ta quen đàn đúm để lấp chỗ trống trong lòng.
  • Không ít cuộc đàn đúm núp bóng “kết nối” nhưng chỉ phung phí thời gian và tiền bạc.
  • Bớt đàn đúm, dành thời gian đọc sách, bạn sẽ thấy tâm mình lắng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tụ tập nhau lại để chơi bời, lêu lổng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đàn đúm Tiêu cực, chỉ việc tụ tập đông người để vui chơi, ăn uống lãng phí, thiếu lành mạnh. Ví dụ: Anh ấy bị nhắc nhở vì hay đàn đúm, bỏ bê công việc.
chè chén Tiêu cực, chỉ việc tụ tập ăn uống, vui chơi quá đà, lãng phí. Ví dụ: Họ thường xuyên chè chén thâu đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tụ tập bạn bè một cách không chính thức, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành vi của nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lêu lổng, không có mục đích rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động tụ tập không có mục đích cụ thể, thường là để chỉ trích.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tụ tập khác như "tụ họp" hay "hội họp" có sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàn đúm với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đàn đúm với bạn bè".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...