Dẫn điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để cho dòng điện đi qua.
Ví dụ: Dây cáp bị hở sẽ dẫn điện ra ngoài, rất nguy hiểm.
Nghĩa: Để cho dòng điện đi qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây đồng dẫn điện nên bóng đèn sáng.
  • Nước mưa bẩn có thể dẫn điện, con đừng chạm vào ổ cắm khi tay ướt.
  • Đũa kim loại dẫn điện, con không được chọc vào ổ điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Than chì trong ruột bút có thể dẫn điện, nên mạch thử đèn nhỏ vẫn sáng.
  • Khi dây bị tróc vỏ, lõi đồng lộ ra sẽ dẫn điện và gây nguy hiểm.
  • Muối hoà tan làm nước dẫn điện tốt hơn, vì các ion mang điện di chuyển được.
3
Người trưởng thành
  • Dây cáp bị hở sẽ dẫn điện ra ngoài, rất nguy hiểm.
  • Kim loại dẫn điện vì electron tự do chuyển động qua mạng tinh thể.
  • Giày đế cách điện giảm nguy cơ cơ thể vô tình dẫn điện khi làm việc với thiết bị.
  • Không gian ẩm ướt khiến bề mặt vật liệu bám nước và có khả năng dẫn điện cao hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để cho dòng điện đi qua.
Từ đồng nghĩa:
thông điện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dẫn điện Trung tính, khoa học, kỹ thuật. Diễn tả khả năng của vật liệu cho dòng điện đi qua. Ví dụ: Dây cáp bị hở sẽ dẫn điện ra ngoài, rất nguy hiểm.
thông điện Trung tính, khoa học, kỹ thuật. Diễn tả khả năng hoặc trạng thái cho dòng điện đi qua. Ví dụ: Dây đồng thông điện rất tốt.
cách điện Trung tính, khoa học, kỹ thuật. Diễn tả khả năng hoặc trạng thái không cho dòng điện đi qua. Ví dụ: Cao su là vật liệu cách điện tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo dục liên quan đến vật lý và điện tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính kỹ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả khả năng của vật liệu hoặc thiết bị cho phép dòng điện đi qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc điện tử.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "vật liệu dẫn điện" hoặc "khả năng dẫn điện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "truyền điện" nhưng "dẫn điện" chỉ khả năng cho dòng điện đi qua, không phải quá trình truyền tải điện.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dẫn điện tốt", "không dẫn điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("vật liệu"), phó từ ("tốt", "kém"), và trạng từ chỉ mức độ ("rất", "không").