Dái tai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần dưới cùng của vành tai người.
Ví dụ:
Cô ấy có dái tai đầy đặn.
Nghĩa: Phần dưới cùng của vành tai người.
1
Học sinh tiểu học
- Bé đeo bông vào dái tai.
- Mẹ khẽ véo dái tai em khi đùa.
- Gió thổi làm dái tai em lạnh lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bị kẹp khuyên nên dái tai đỏ lên.
- Cậu chạm tay vào dái tai để kiểm tra xem khuyên đã chắc chưa.
- Trời lạnh, dái tai tê buốt dưới vành mũ len.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có dái tai đầy đặn.
- Nhẫn tai nặng quá, kéo dái tai xuống thấy rõ.
- Anh cột tóc gọn, lộ dái tai có sẹo nhỏ.
- Chạm nhẹ vào dái tai, tôi bất giác nhớ mùi nước hoa cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần dưới cùng của vành tai người.
Từ đồng nghĩa:
thuỳ tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dái tai | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ một bộ phận giải phẫu cụ thể. Ví dụ: Cô ấy có dái tai đầy đặn. |
| thuỳ tai | Trang trọng, khoa học, dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả giải phẫu. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra thùy tai của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bất thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả đặc điểm cơ thể hoặc trong các cuộc trò chuyện về trang sức, như bông tai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả chi tiết về giải phẫu hoặc trong các nghiên cứu liên quan đến cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cụ thể của tai trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ thể người hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của tai như "vành tai" hay "lỗ tai".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các phần khác của cơ thể hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dái tai", "dái tai của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "dái tai to"), lượng từ (như "một dái tai"), hoặc các từ chỉ định (như "cái dái tai").






Danh sách bình luận