Đại hạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạn hán lớn và kéo dài.
Ví dụ: Đại hạn khiến đồng bằng khát nước nhiều tháng liền.
Nghĩa: Hạn hán lớn và kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Người làng lo lắng vì đại hạn, ruộng nứt toác dưới nắng.
  • Con sông trước nhà cạn trơ đáy do đại hạn.
  • Cây mía khô quắt, mẹ bảo đó là dấu hiệu của đại hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đại hạn kéo dài làm ao sen chỉ còn bùn và lá úa.
  • Tin tức nói vùng núi đang chịu đại hạn, người dân phải chở nước từ xa.
  • Sau đợt đại hạn, đất ruộng xốp mà vô sinh, nông dân đứng nhìn trời mong mưa.
3
Người trưởng thành
  • Đại hạn khiến đồng bằng khát nước nhiều tháng liền.
  • Qua mùa đại hạn, người ta mới hiểu nước quý hơn cả vàng lỏng.
  • Đại hạn lộ rõ những kênh mương bị bỏ quên và thói quen tiêu nước phung phí.
  • Đêm nằm nghe gió nóng rát, tôi sợ cái im lìm của đại hạn hơn cả tiếng bão gào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng hạn hán nghiêm trọng trong các báo cáo, bài viết về môi trường, nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về thiên nhiên khắc nghiệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về khí hậu, nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng, khẩn cấp của tình trạng hạn hán.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hạn hán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các số liệu hoặc mô tả chi tiết về tác động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hạn hán thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các tình trạng khô hạn nhẹ hoặc ngắn hạn.
  • Chú ý đến sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng khi so sánh với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại hạn kéo dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, kéo dài), động từ (trải qua, đối mặt), hoặc lượng từ (một, nhiều).
hạn hán khô hạn thiếu nước cạn kiệt khô cằn sa mạc hoang mạc lũ lụt mưa ngập lụt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...