Đại đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kết hợp hạn chế, đi đôi với tiểu dị). Giống nhau về những nét lớn.
Ví dụ:
Quan điểm của họ tiểu dị, nhưng mục tiêu đại đồng.
2.
tính từ
(Xã hội) không còn phân biệt giai cấp, dân tộc, quốc gia, mọi người đều sống bình đẳng, tự do, hạnh phúc như nhau.
Ví dụ:
Họ mơ về một xã hội đại đồng, bình đẳng và nhân ái.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế, đi đôi với tiểu dị). Giống nhau về những nét lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bức tranh khác vài chi tiết nhỏ, nhưng về bố cục thì đại đồng.
- Bạn và em có sở thích đại đồng: đều mê đọc truyện tranh.
- Các con vật trong sách trông khác màu lông, nhưng hình dáng đại đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù mỗi nhóm chọn cách trình bày khác nhau, dàn ý của cả lớp vẫn đại đồng.
- Các điện thoại khác hãng, nhưng thiết kế tổng thể lại đại đồng: màn hình lớn, viền mỏng.
- Phim của đạo diễn này đổi bối cảnh liên tục, song mạch kể chuyện thì vẫn đại đồng.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của họ tiểu dị, nhưng mục tiêu đại đồng.
- Các nền tảng có giao diện biến hóa, song triết lý sản phẩm lại đại đồng, hướng đến sự tối giản.
- Trong những cuộc tranh luận dài, ta nhận ra bất đồng chủ yếu là tiểu dị; khát vọng về điều tốt đẹp thì đại đồng.
- Qua nhiều mùa tuyển dụng, tiêu chí cụ thể thay đổi, còn nguyên tắc chọn người phù hợp văn hóa là đại đồng.
Nghĩa 2: (Xã hội) không còn phân biệt giai cấp, dân tộc, quốc gia, mọi người đều sống bình đẳng, tự do, hạnh phúc như nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể về một thế giới đại đồng, nơi ai cũng được tôn trọng.
- Trong truyện, làng nhỏ mơ ước cuộc sống đại đồng, không còn cãi nhau vì khác biệt.
- Bạn nhỏ vẽ bức tranh đại đồng: mọi người nắm tay nhau cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình nói về lý tưởng đại đồng, nơi quyền con người được bảo đảm cho tất cả.
- Trong câu lạc bộ, chúng mình tập sống tinh thần đại đồng: ai cũng có tiếng nói.
- Nhà văn dựng nên một thành phố đại đồng, không có rào cản giữa người và người.
3
Người trưởng thành
- Họ mơ về một xã hội đại đồng, bình đẳng và nhân ái.
- Lý tưởng đại đồng luôn đẹp, nhưng con đường hiện thực hóa đòi hỏi thể chế và lòng tin.
- Khi biên giới khép lại, ta càng thấy giấc mơ đại đồng không thể đến từ ích kỷ.
- Trong từng quyết sách, giữ tinh thần đại đồng nghĩa là đặt phẩm giá con người lên trước lợi ích cục bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, xã hội học hoặc các bài luận về lý tưởng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các lý tưởng xã hội hoặc trong các tác phẩm có tính chất triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về xã hội học, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện lý tưởng về sự bình đẳng và hòa hợp xã hội.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau về các nét lớn hoặc lý tưởng xã hội không phân biệt giai cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt cụ thể, chi tiết.
- Thường đi kèm với "tiểu dị" để nhấn mạnh sự đối lập giữa cái chung và cái riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng nhất khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "tiểu dị" ở chỗ nhấn mạnh vào sự giống nhau hơn là sự khác biệt.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội hoặc triết học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "xã hội đại đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (xã hội, thế giới) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận