Đái dắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Bệnh) đái luôn, nhưng mỗi lần đều đái rất ít.
Ví dụ:
Anh bị đái dắt, cứ vừa rời nhà vệ sinh lại muốn quay lại mà tiểu chỉ được rất ít.
Nghĩa: (Bệnh) đái luôn, nhưng mỗi lần đều đái rất ít.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị đái dắt nên cứ chạy ra khay cát hoài mà chỉ ra được chút xíu.
- Bạn Nam kêu đau bụng dưới, đi vệ sinh liên tục mà rất ít, chắc bị đái dắt.
- Mẹ bảo bé uống nhiều nước ấm vì bé bị đái dắt, cứ lát lại muốn đi tiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy than đêm qua đái dắt, cứ trở mình là lại phải vào nhà vệ sinh mà chẳng ra bao nhiêu.
- Sau buổi đá bóng, mình thấy đái dắt, đi nhiều lần mà dòng tiểu yếu và ít.
- Thầy thuốc dặn khi bị đái dắt thì đừng nhịn tiểu và nên theo dõi xem có buốt hay không.
3
Người trưởng thành
- Anh bị đái dắt, cứ vừa rời nhà vệ sinh lại muốn quay lại mà tiểu chỉ được rất ít.
- Đêm nay tôi đái dắt liên hồi, mỗi lần cố rặn mà chỉ nhỏ giọt, vừa mệt vừa bực.
- Cô ấy kể sau đợt cảm lạnh thì đái dắt kéo dài, cảm giác nặng tức dưới bụng làm mất ngủ.
- Bác sĩ nói tình trạng đái dắt của tôi có thể do viêm đường tiểu, bảo đừng chủ quan và uống đủ nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh) đái luôn, nhưng mỗi lần đều đái rất ít.
Từ đồng nghĩa:
tiểu rắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đái dắt | Trung tính, khẩu ngữ, mô tả triệu chứng bệnh lý. Ví dụ: Anh bị đái dắt, cứ vừa rời nhà vệ sinh lại muốn quay lại mà tiểu chỉ được rất ít. |
| tiểu rắt | Trung tính, y học/khẩu ngữ, mô tả triệu chứng. Ví dụ: Anh ấy bị tiểu rắt suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về triệu chứng bệnh lý liên quan đến đường tiết niệu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y khoa để mô tả triệu chứng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ và chuyên ngành y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả triệu chứng bệnh lý trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi trao đổi với bác sĩ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó sử dụng thuật ngữ y khoa.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các triệu chứng khác của bệnh đường tiết niệu.
- Khác biệt với "đái rắt" ở mức độ và tần suất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đái dắt", "đang đái dắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng như "bị", "đang", "rất".






Danh sách bình luận