Đặc kịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức dày đặc, đồng đặc.
Ví dụ: Nồi súp để lửa nhỏ quá lâu nên đặc kịt.
Nghĩa: Hết sức dày đặc, đồng đặc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cháo để lâu đặc kịt, muỗng đứng thẳng không đổ.
  • Sương sáng đặc kịt, nhìn xa chỉ thấy trắng mờ.
  • Nồi kẹo kéo nguội lại đặc kịt, kéo ra dính thành sợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng phủ sương đặc kịt, đèn xe quét cũng chỉ mở lối một vệt hẹp.
  • Nồi nước lèo sôi cạn, mỡ và xương hầm làm nước đặc kịt, thơm nức gian bếp.
  • Giờ ra chơi, hành lang đặc kịt học sinh, bước chậm mà vẫn va vai nhau.
3
Người trưởng thành
  • Nồi súp để lửa nhỏ quá lâu nên đặc kịt.
  • Phòng họp kín người, không khí đặc kịt mùi giấy mực và cà phê nguội.
  • Dòng tin nhắn đổ về đặc kịt màn hình, khiến tôi phải hít sâu rồi mới trả lời.
  • Chiều thành phố mưa rền rền, trời thấp và không gian như đặc kịt lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức dày đặc, đồng đặc.
Từ đồng nghĩa:
dày đặc đặc quánh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặc kịt Diễn tả mức độ dày đặc, đồng đặc rất cao, thường mang tính chất miêu tả khách quan. Ví dụ: Nồi súp để lửa nhỏ quá lâu nên đặc kịt.
dày đặc Trung tính, miêu tả sự tập trung cao độ của vật thể hoặc người trong một không gian. Ví dụ: Khói dày đặc bao phủ cả khu rừng.
đặc quánh Trung tính, miêu tả chất lỏng hoặc bán lỏng có độ đặc cao, thường kèm theo cảm giác dính. Ví dụ: Mật ong đặc quánh chảy chậm rãi.
loãng Trung tính, miêu tả chất lỏng có nồng độ thấp, ít đặc. Ví dụ: Nước canh bị loãng quá.
thưa thớt Trung tính, miêu tả sự phân bố không dày, ít ỏi về số lượng hoặc mật độ. Ví dụ: Khách du lịch đến đây khá thưa thớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không gian hoặc chất lỏng rất dày đặc, ví dụ như "khói đặc kịt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về sự dày đặc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dày đặc đến mức tối đa, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dày đặc, đồng đặc của một vật chất hoặc không gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mức độ dày đặc khác như "đặc quánh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí đặc kịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc chất liệu, ví dụ: "không khí", "khói".
đặc kịt đặc quánh đặc sệt đặc nghẹt đặc sánh đặc sũng đặc khừ đặc xịt đặc ngòm