Đa tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều tình cảm, dễ có quan hệ tình cảm (thường là về yêu đương).
Ví dụ: Anh ấy khá đa tình, dễ nảy sinh cảm mến với người mới gặp.
Nghĩa: Có nhiều tình cảm, dễ có quan hệ tình cảm (thường là về yêu đương).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh chàng trong truyện cổ tích rất đa tình, gặp cô nào cũng mỉm cười tán tỉnh.
  • Chú chim công đa tình cứ xòe đuôi múa trước con mái.
  • Bạn thỏ đa tình cứ đỏ mặt khi thấy bạn sóc dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nổi tiếng đa tình, hay rung động trước nụ cười của bạn cùng lớp.
  • Trong phim, vị hoàng tử đa tình thường bị cảm xúc dẫn dắt hơn là lý trí.
  • Người đa tình dễ say nắng, nhưng cũng dễ buồn khi tình chóng qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khá đa tình, dễ nảy sinh cảm mến với người mới gặp.
  • Người đa tình thường sống bằng nhịp tim hơn là lịch hẹn, cứ gặp ánh mắt hợp là xao động.
  • Cái dở của kẻ đa tình là trái tim ít khi chịu yên, còn cái hay là họ biết trân quý từng khoảnh khắc yêu.
  • Trong quán vắng, cô nhận ra mình không phải người duy nhất anh từng hứa hẹn — một nét đa tình nhẹ như gió thoảng mà khó nắm giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có nhiều mối quan hệ tình cảm, đôi khi mang ý châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng hoặc giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có nhiều mối tình, tạo nên sự lãng mạn hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi châm biếm hoặc hài hước.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một người có nhiều mối quan hệ tình cảm, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện tình cảm hoặc khi nói về tính cách của một người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lăng nhăng" ở chỗ "đa tình" có thể mang sắc thái tích cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đa tình", "anh ấy rất đa tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...