Đá nam châm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của magnetit.
Ví dụ:
Đá nam châm là khoáng vật magnetit có từ tính tự nhiên.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của magnetit.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô cho chúng em xem mẫu đá nam châm hút được ghim giấy.
- Bạn Minh đặt viên đá nam châm gần đinh sắt, đinh bị hút dính vào.
- Trong giờ khoa học, em sờ vào đá nam châm và thấy nó nặng, đen, lấp lánh nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đá nam châm trong bảo tàng có thể hút đầu kim vì nó có từ tính tự nhiên.
- Nhóm tụi mình dùng đá nam châm thử phân biệt đinh sắt với đinh nhôm trong thí nghiệm.
- Khi chà viên đá nam châm lên bột sắt, bột xúm lại thành những hình đường cong rất đẹp.
3
Người trưởng thành
- Đá nam châm là khoáng vật magnetit có từ tính tự nhiên.
- Thợ mỏ nhắc đến đá nam châm như một dấu hiệu chỉ nơi quặng sắt giàu có.
- Cầm viên đá nam châm trên tay, tôi nghe một lịch sử địa chất lâu dài nằm im trong sắc đen óng.
- Trong bộ sưu tập khoáng vật, viên đá nam châm nhỏ bé lại là thứ kéo người xem đứng lại lâu nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình địa chất hoặc vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu địa chất, vật lý và kỹ thuật liên quan đến từ tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách khoa học, mang tính chuyên môn cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến địa chất hoặc từ tính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với từ "nam châm" ở chỗ "đá nam châm" chỉ một loại khoáng vật cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cục đá nam châm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (hút, đẩy).






Danh sách bình luận