Đá lửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đá silicium rất rắn, dùng để đánh lấy lửa.
Ví dụ:
Anh dùng đá lửa đánh vào mảnh thép để mồi lửa cho bếp củi.
2.
danh từ
Hợp chất sắt chế thành viên nhỏ, cho vào bật lửa để đánh lấy lửa.
Ví dụ:
Bật lửa không cháy vì đá lửa đã mòn hết.
Nghĩa 1: Đá silicium rất rắn, dùng để đánh lấy lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cầm hai mảnh đá lửa gõ vào nhau, tia sáng bật ra.
- Bố chỉ cho em viên đá lửa trong hộp dụng cụ, dùng để nhóm bếp than.
- Trong giờ khoa học, cô giáo cho xem mẫu đá lửa màu xám, sờ vào thấy nhẵn và cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ săn thời cổ mang theo đá lửa để nhóm đống lửa trong hang.
- Chạm thép vào đá lửa, tia sáng tóe ra như những con đom đóm nhỏ.
- Trong chuyến dã ngoại, thầy giáo dùng đá lửa làm nảy tia, bùi nhùi bốc cháy ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh dùng đá lửa đánh vào mảnh thép để mồi lửa cho bếp củi.
- Một mẩu đá lửa trong túi người lữ hành, nhỏ mà giữ ấm cả đêm rừng.
- Tiếng lách tách của đá lửa chạm thép đánh thức ký ức về những bếp lửa xưa.
- Ở bảo tàng, viên đá lửa nằm im mà kể chuyện dài của buổi đầu văn minh.
Nghĩa 2: Hợp chất sắt chế thành viên nhỏ, cho vào bật lửa để đánh lấy lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bật lửa của chú có viên đá lửa nhỏ xíu ở đầu.
- Khi đá lửa trong bật lửa mòn, bật mãi không ra tia.
- Bố thay viên đá lửa mới, ngọn lửa bật lên ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh mở nắp bật lửa, quay bánh xe cọ vào đá lửa, tia sáng bùng ra.
- Thợ sửa xe bảo thay đá lửa, vì viên cũ đã chai, không còn bén.
- Trong giờ công nghệ, thầy giải thích đá lửa trong bật lửa thực ra là hợp chất kim loại.
3
Người trưởng thành
- Bật lửa không cháy vì đá lửa đã mòn hết.
- Anh giữ sẵn vài viên đá lửa dự phòng cho chiếc zippo cũ kỹ.
- Âm thanh bánh xe cọ vào đá lửa nghe khô khốc, rồi một đốm lửa bật lên như dấu chấm câu của đêm.
- Quán cà phê vắng, ông chủ vừa thay đá lửa vừa kể chuyện những chuyến đi đã tàn như tàn thuốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến địa chất hoặc hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến lửa hoặc sự khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành địa chất, hóa học và sản xuất bật lửa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc rõ rệt.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về vật liệu hoặc thành phần của bật lửa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "đá" thông thường ở tính chất và công dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên đá lửa", "đá lửa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), và động từ (đánh, lấy).






Danh sách bình luận