Đá hoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá với bị biến chất, kết tinh cao độ, thường có vân đẹp.
Ví dụ: Quầy bếp làm bằng đá hoa nên dễ lau và bền.
Nghĩa: Đá với bị biến chất, kết tinh cao độ, thường có vân đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thềm nhà lát bằng đá hoa, bước lên mát lạnh.
  • Chị lau mặt bàn đá hoa, vân sáng bóng như sóng nước.
  • Cô giáo chỉ bức tượng làm bằng đá hoa trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sảnh thư viện lát đá hoa, ánh đèn hắt xuống làm vân đá nổi lên rất đẹp.
  • Tượng bán thân bằng đá hoa đứng trầm tĩnh, như giữ im lặng cho cả căn phòng.
  • Bạn ấy nhắc chúng mình đừng kéo ghế mạnh kẻo trầy mặt đá hoa.
3
Người trưởng thành
  • Quầy bếp làm bằng đá hoa nên dễ lau và bền.
  • Vân đá hoa xoáy như vết thời gian, càng nhìn càng thấy căn nhà dịu lại.
  • Người thợ chọn phiến đá hoa ít tì vết để tạc một khuôn mặt bình thản.
  • Trong nắng sớm, bậc thềm đá hoa lấp lánh, mang vẻ sang mà không phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đá với bị biến chất, kết tinh cao độ, thường có vân đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đá hoa Trung tính, dùng để chỉ một loại vật liệu đá tự nhiên. Ví dụ: Quầy bếp làm bằng đá hoa nên dễ lau và bền.
cẩm thạch Trung tính, phổ biến trong đời sống và xây dựng. Ví dụ: Bàn ăn làm bằng cẩm thạch rất sang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xây dựng, kiến trúc và nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc trong các tác phẩm liên quan đến kiến trúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
  • Thích hợp cho văn viết và các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vật liệu xây dựng hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc địa chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối đá hoa", "vân đá hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, trắng), lượng từ (một, vài), và động từ (cắt, mài).
đá đá cẩm thạch đá vôi đá granite đá cuội đá phiến đá quý đá bazan đá sa thạch khoáng vật