Đá bọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá do núi lửa phun ra, có rất nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có thể nổi trên mặt nước.
Ví dụ: Đá bọt là loại đá núi lửa xốp, nhiều lỗ khí nên có thể nổi trên nước.
Nghĩa: Đá do núi lửa phun ra, có rất nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có thể nổi trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên đá bọt nhẹ đến mức nổi lềnh bềnh trên mặt chậu nước.
  • Mặt đá bọt lỗ chỗ như miếng bánh mì rỗ, sờ vào thấy xốp.
  • Thầy mang viên đá bọt vào lớp, thả vào xô nước để chúng em thấy nó không chìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đá bọt xốp và đầy lỗ, nên thể tích lớn mà khối lượng lại nhẹ, dễ nổi trên nước.
  • Khi núi lửa phun, bọt khí bị giữ lại trong dung nham nguội đi, tạo thành đá bọt có bề mặt rỗ tổ ong.
  • Ở bờ suối núi lửa cũ, mình nhặt được mảnh đá bọt, thả xuống chậu là nó lững lờ nổi, trông rất lạ.
3
Người trưởng thành
  • Đá bọt là loại đá núi lửa xốp, nhiều lỗ khí nên có thể nổi trên nước.
  • Nhìn viên đá bọt nổi trên mặt hồ, tôi chợt nghĩ về những thứ tưởng nặng nề mà vẫn biết cách nhẹ đi.
  • Thợ xây dùng đá bọt để mài bề mặt thô, vừa nhẹ tay vừa ít bắn bụi.
  • Trong phòng tắm, miếng đá bọt nhỏ xíu mà xử lý gót chân chai cứng rất gọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa chất, núi lửa hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, xây dựng và công nghiệp mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc tính của đá bọt trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không chú ý đến đặc điểm nổi bật như xốp và nhẹ.
  • Khác biệt với "đá vôi" hay "đá granit" ở cấu trúc và nguồn gốc hình thành.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên đá bọt", "đá bọt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, nhiều), tính từ (nhẹ, xốp), và động từ (nổi, phun).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...