Nham thạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà cửa ở vùng này đều xây trên nền nham thạch bền chắc.
Nghĩa: Chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nền sân làm bằng nham thạch nên rất chắc.
- Cô giáo nói núi và thung lũng đều do nham thạch tạo thành.
- Bạn nhỏ nhặt hòn đá và gọi đó là một mẩu nham thạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven biển lộ ra các lớp nham thạch xếp chồng như trang sách mở.
- Sau cơn mưa, bờ vách cho thấy hạt cát, sỏi và đất kết lại thành một khối nham thạch nhiều màu.
- Trong giờ địa lý, thầy bảo chạm tay vào tảng đá để cảm nhận độ thô ráp của nham thạch nơi vỏ Trái Đất.
3
Người trưởng thành
- Nhà cửa ở vùng này đều xây trên nền nham thạch bền chắc.
- Đi dọc hẻm núi, tôi thấy thời gian in dấu trong từng vệt nham thạch bị gió mưa mài mòn.
- Nhà địa chất chỉ vào vết nứt và nói đó là lời kể thầm lặng của nham thạch qua hàng vạn năm.
- Giữa sa mạc, một dải nham thạch đen sẫm nổi lên như dòng ký ức đông cứng của Trái Đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nham thạch | khoa học, khái quát, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Nhà cửa ở vùng này đều xây trên nền nham thạch bền chắc. |
| thạch | Hán Việt, trang trọng, phạm vi nghĩa hẹp hơn (thường chỉ đá) Ví dụ: Các lớp thạch cổ xưa lộ thiên ở sườn núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, địa chất hoặc các bài báo về thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, liên quan đến sức mạnh tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và các ngành khoa học trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả các khái niệm liên quan đến địa chất hoặc cấu tạo của Trái Đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc địa chất.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "đá" hay "đất" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dung nham" ở chỗ "nham thạch" chỉ vật chất đã nguội và cứng lại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khối nham thạch", "mảng nham thạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chảy, phun) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận