Cửu ngũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để chỉ ngôi vua.
Ví dụ:
Triều thần tranh luận trước cửu ngũ về kế sách giữ nước.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ ngôi vua.
1
Học sinh tiểu học
- Các quan quỳ lạy trước cửu ngũ trong buổi thiết triều.
- Nhà vua ngồi ở cửu ngũ, nhìn xuống trăm quan.
- Truyện kể rằng ai chạm đến cửu ngũ là phạm tội khi quân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử Việt, cửu ngũ là biểu tượng của ngôi chí tôn, mọi quyền lực quy tụ về đó.
- Hoàng cung được bài trí để tôn vinh cửu ngũ, khiến ai bước vào cũng thấy nghiêm trang.
- Nhà thơ mượn hình ảnh cửu ngũ để nói về đỉnh cao quyền lực và trách nhiệm nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Triều thần tranh luận trước cửu ngũ về kế sách giữ nước.
- Cửu ngũ là đỉnh bậc của trật tự phong kiến, nơi một người gánh tên của cả thiên hạ.
- Nhìn ngai vàng sáng lóa, ta hiểu cửu ngũ không chỉ là quyền lực mà còn là gánh nặng định mệnh.
- Trong văn bản cổ, cụm chữ cửu ngũ xuất hiện như một tín hiệu của ngôi vương, vừa linh thiêng vừa lạnh lẽo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ ngôi vua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc phong cách văn học và học thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp thông thường.
- Thường chỉ ngôi vua trong bối cảnh phong kiến, không áp dụng cho các hệ thống chính trị hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngôi vị khác trong lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ các vị trí lãnh đạo hiện đại.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửu ngũ chí tôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm từ chỉ phẩm chất, ví dụ: "vua cửu ngũ", "cửu ngũ chí tôn".






Danh sách bình luận