Cuốn gói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Thu nhặt mọi thứ để rồi bỏ hẳn ra đi (hàm ý khinh).
Ví dụ:
Ông chủ nổi giận, bảo họ cuốn gói khỏi công ty.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Thu nhặt mọi thứ để rồi bỏ hẳn ra đi (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kia cãi thua, xách túi cuốn gói đi mất.
- Chủ quán mắng, nhóm bán hàng rong cuốn gói rời chợ.
- Thua bóng đá xong, đội khách cuốn gói lên xe về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin bị phát hiện gian lận, hắn vội cuốn gói khỏi ký túc xá.
- Quán làm ăn ế ẩm, họ cuốn gói trả mặt bằng trong im lặng.
- Bị bạn bè quay lưng, cậu ta tự ái, cuốn gói khỏi câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ nổi giận, bảo họ cuốn gói khỏi công ty.
- Biết không còn chỗ đứng, anh lẳng lặng cuốn gói như một kẻ thua cuộc.
- Sau buổi tranh chấp, gã cúi mặt cuốn gói, để lại căn phòng đặc mùi thất bại.
- Khi sự thật phơi bày, hắn cuốn gói trong đêm, chỉ còn tiếng bánh xe lăn trên nền gạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Thu nhặt mọi thứ để rồi bỏ hẳn ra đi (hàm ý khinh).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuốn gói | khẩu ngữ, hàm khinh, sắc thái mạnh, có ý xua đuổi/miệt thị Ví dụ: Ông chủ nổi giận, bảo họ cuốn gói khỏi công ty. |
| cút xéo | khẩu ngữ, rất mạnh, thô bạo, xua đuổi Ví dụ: Bị phát hiện gian lận, hắn cút xéo ngay trong đêm. |
| biến | khẩu ngữ, ngắn gọn, mạnh, thô Ví dụ: Làm ơn biến khỏi đây đi. |
| xéo | khẩu ngữ, thô, mạnh, xua đuổi Ví dụ: Xéo đi cho khuất mắt! |
| cuốn xéo | khẩu ngữ, mạnh, cùng trường nghĩa xúc phạm Ví dụ: Làm ăn kiểu đó thì cuốn xéo khỏi công ty đi. |
| ở lại | trung tính, mức độ trực tiếp, đối lập hành động rời đi Ví dụ: Mọi người đi hết, chỉ còn anh ta ở lại. |
| lưu lại | trang trọng/viết, trung tính, nghĩa ở lại một thời gian Ví dụ: Cô quyết định lưu lại thành phố thêm ít ngày. |
| định cư | trung tính, trang trọng, ở hẳn, đối lập việc bỏ đi Ví dụ: Họ chọn định cư tại quê nhà thay vì cuốn gói đi nơi khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó rời đi một cách vội vã hoặc không muốn quay lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác sống động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ khinh thường hoặc không hài lòng với người rời đi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự rời đi một cách dứt khoát.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ đơn thuần rời đi, nhưng thực tế mang hàm ý tiêu cực.
- Khác biệt với "rời đi" ở chỗ "cuốn gói" nhấn mạnh sự vội vã và thái độ không hài lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta cuốn gói đi ngay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi cuốn gói."






Danh sách bình luận