Cườm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cô tay, cô chân.
Ví dụ:
Tôi xoay nhẹ cổ tay để đỡ đau cườm tay.
2.
danh từ
Hạt nhỏ bằng thuỷ tinh, đá, bột, v.v., thường có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi làm vật trang sức hoặc trang trí.
Ví dụ:
Cô ấy đeo chuỗi cườm màu hổ phách rất nền nã.
3.
danh từ
Vòng lòng quanh cổ chim, trông giống như những hạt cườm.
4.
động từ
Làm bóng đồ sơn mài hoặc những vật bằng vàng, bạc.
Ví dụ:
Họ cườm chiếc lắc bạc đến độ ánh lên như gương.
Nghĩa 1: Cô tay, cô chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bé bị cườm tay nên cổ tay sưng và hơi đau.
- Mẹ bảo đừng đeo vòng chật kẻo cườm tay.
- Bạn Lan chơi nhảy dây nhiều quá nên cườm chân mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trẹo một cái là cườm tay nhức cả buổi học.
- Mang ba lô nặng lâu ngày dễ làm đau cườm vai và cườm tay.
- Sau trận bóng, mình chườm lạnh để cườm chân bớt sưng.
3
Người trưởng thành
- Tôi xoay nhẹ cổ tay để đỡ đau cườm tay.
- Làm việc máy tính liên tục khiến cườm tay tê như có kim chích.
- Đi giày cứng, cườm chân bị chà rát, bước nào cũng xót.
- Bê bê mãi chậu cây lớn, cườm tay rịn mồ hôi và run bần bật.
Nghĩa 2: Hạt nhỏ bằng thuỷ tinh, đá, bột, v.v., thường có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi làm vật trang sức hoặc trang trí.
1
Học sinh tiểu học
- Chị xâu cườm thành vòng cổ lung linh.
- Em nhặt mấy hạt cườm rơi dưới sàn lớp thủ công.
- Cô dạy xỏ cườm lên dây để làm móc khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sợi vòng cườm nhỏ lấp lánh dưới nắng sân trường.
- Bạn tỉ mẩn phối cườm xanh với cườm trắng cho chiếc kẹp tóc.
- Hộp bút của mình dán cườm nên nhìn khá bắt mắt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đeo chuỗi cườm màu hổ phách rất nền nã.
- Thợ thủ công sắp cườm theo họa tiết, mỗi hạt như một nốt nhạc sáng.
- Một dải cườm vương trên bàn trang điểm, nghe như tiếng thì thầm của buổi tiệc đã tàn.
- Tôi chọn ít cườm mờ để bớt lòe loẹt mà vẫn có điểm nhấn.
Nghĩa 3: Vòng lòng quanh cổ chim, trông giống như những hạt cườm.
Nghĩa 4: Làm bóng đồ sơn mài hoặc những vật bằng vàng, bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đang cườm chiếc vòng bạc cho sáng bóng.
- Bác nghệ nhân cườm mặt bàn sơn mài rất cẩn thận.
- Cô chú cườm chiếc nhẫn để nó lấp lánh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ kim hoàn cườm lại mặt dây chuyền để xóa vết xước.
- Xưởng sơn mài cườm lớp cuối, mặt tranh soi được ánh đèn.
- Người thợ kiên nhẫn cườm từng góc nhỏ cho đều tay.
3
Người trưởng thành
- Họ cườm chiếc lắc bạc đến độ ánh lên như gương.
- Sau nhiều công đoạn, lớp sơn được cườm kỹ, bề mặt sâu và mịn như mặt nước tĩnh.
- Anh thợ lựa bột cước và thế tay, cườm vừa tới để giữ hồn thủ công.
- Một đường cườm thiếu nhẫn nại sẽ lộ ngay: ánh sáng bị đục, vật mất sang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cô tay, cô chân.
Nghĩa 2: Hạt nhỏ bằng thuỷ tinh, đá, bột, v.v., thường có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi làm vật trang sức hoặc trang trí.
Nghĩa 3: Vòng lòng quanh cổ chim, trông giống như những hạt cườm.
Nghĩa 4: Làm bóng đồ sơn mài hoặc những vật bằng vàng, bạc.
Từ đồng nghĩa:
đánh bóng làm bóng
Từ trái nghĩa:
làm mờ làm xỉn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cườm | Trung tính, phổ biến, dùng trong lĩnh vực thủ công, trang sức. Ví dụ: Họ cườm chiếc lắc bạc đến độ ánh lên như gương. |
| đánh bóng | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc làm cho bề mặt vật thể trở nên sáng, nhẵn. Ví dụ: Anh ấy đang đánh bóng chiếc xe hơi cũ. |
| làm bóng | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh kết quả là vật trở nên sáng bóng. Ví dụ: Người thợ thủ công khéo léo làm bóng từng chi tiết nhỏ. |
| làm mờ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động khiến vật thể mất đi độ sáng, trở nên tối hơn. Ví dụ: Thời gian và bụi bẩn đã làm mờ bức tranh. |
| làm xỉn | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho kim loại bị mất độ sáng do oxy hóa hoặc bụi bẩn. Ví dụ: Không khí ẩm đã làm xỉn màu bộ đồ bạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại hạt trang trí hoặc vòng đeo tay, chân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về trang sức hoặc nghệ thuật thủ công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết trang sức hoặc vẻ đẹp của chim.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thủ công mỹ nghệ, trang sức và sơn mài.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cườm" mang sắc thái nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác tinh tế và thẩm mỹ.
- Phong cách sử dụng chủ yếu thuộc về nghệ thuật và thủ công.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật trang trí nhỏ, đẹp mắt hoặc trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật không liên quan đến trang sức.
- Có thể thay thế bằng từ "hạt" khi không cần nhấn mạnh đến tính chất trang trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cườm tay" chỉ phần cổ tay.
- Khác biệt với "hạt" ở chỗ "cườm" thường mang ý nghĩa trang trí và thẩm mỹ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cườm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cườm" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cườm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "cườm" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cườm" thường đi kèm với các tính từ chỉ màu sắc hoặc lượng từ. Khi là động từ, "cườm" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức.





